|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Segiri | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Segiri | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Leonardo Andriel dos Santos | 03/08/2001 | 187cm | - | Brazil | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Stefano Lilipaly | 10/01/1990 | 175cm | - | Indonesia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Mariano Peralta Bauer | 20/02/1998 | 180cm | - | Argentina | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | 1 |
| 28 | Terens Puhiri | 13/10/1996 | 167cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 30 | Andy Harjito | 27/09/2001 | 180cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Ricky Cawor | 26/01/1998 | 165cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 68 | Habibi Jusuf | 05/08/1998 | 174cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 97 | Mohammad Khanafi | 30/11/1997 | 171cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 99 | Muhammad Sihran Amrullah | 08/03/1999 | 158cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Diogo Campos Gomes | 31/12/1990 | 174cm | 73kg | Brazil | 0.2Triệu | 08/01/2020 | - | - | - |
| - | Francisco Wagsley Rodrigues de Sousa Fil | 03/09/1989 | 183cm | 75kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Dwi Kuswanto | 16/08/1985 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ulul Azmi | 15/03/1990 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Risman Ariyanto Maring | 15/06/1998 | 175cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Maicon | 16/03/1996 | - | - | Brazil | - | - | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kei Hirose | 20/11/1995 | 172cm | - | Japan | 0.4Triệu | 14/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 10 | Lucas Spinola Salinas | 14/10/1995 | 170cm | - | Brazil | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Christophe Nduwarugira | 22/06/1994 | 186cm | - | Burundi | 0.4Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 33 | Kenzo Nambu | 22/08/1992 | 173cm | 68kg | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Rivaldo Enero Pakpahan | 20/01/2003 | 172cm | - | Indonesia | 0Triệu | 30/04/2027 | 1/0 | - | - |
| 97 | Rosembergne da Silva | 18/02/1997 | 185cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gavin Kwan Adsit | 05/04/1996 | 181cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Ardi Idrus | 22/01/1993 | 165cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 15 | Leo Guntara | 17/08/1994 | 171cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 26 | Rizdjar Nurviat | 02/01/2006 | 177cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 54 | Alfharezzi Buffon | 28/04/2006 | 172cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 56 | Fajar Fathur Rahman | 29/05/2002 | 170cm | - | Indonesia | 0.3Triệu | 31/05/2029 | - | - | - |
| 88 | Dika Kuswardani | 05/03/2003 | 175cm | - | Indonesia | - | - | - | 2/0 | - |
| - | Abdul Rachman | 30/01/1988 | 169cm | - | Indonesia | 0Triệu | 30/04/2025 | - | - | - |
| - | Asri Akbar | 29/01/1984 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ucok Ahya | 10/11/2000 | 175cm | - | 0Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angga Saputro | 30/11/1993 | 180cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Nadeo Argawinata | 09/03/1997 | 188cm | - | Indonesia | 0.5Triệu | 30/06/2031 | 3/0 | - | - |
| 63 | Daffa Fasya | 07/05/2004 | 185cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 81 | Yogi Hermawan | 16/01/2003 | 185cm | - | Indonesia | 0Triệu | 30/04/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.