|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Nicklas Pedersen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Nicklas Pedersen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Daniel Agger | 12/12/1984 | 191cm | 79kg | Denmark | 30/06/2016 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tobias Thomsen | 19/10/1992 | 183cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 3/2 | - | - |
| 9 | Martin Koch | 05/07/1989 | 191cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 17 | Basem Alkhoudari | 22/10/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Bruno Anderson da Silva Sabino, Bruninho | 29/09/1989 | 178cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 27 | Frederik Munck | 19/03/2001 | - | - | Denmark | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Joachim Juhl Rothmann | 29/06/2000 | - | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 34 | Malthe Holmbjerg | 15/04/2002 | 184cm | - | Denmark | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Ifenna Dorgu | 23/08/2006 | - | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Saman Jalaei | 04/06/2006 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mike Lindemann Jensen | 19/02/1988 | 177cm | 75kg | Denmark | 0Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| 21 | Christian Toftdahl | 11/02/2001 | - | - | Denmark | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Casper Jorgensen | 02/01/2002 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| 27 | Marcel Romer | 08/08/1991 | 181cm | 77kg | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| - | William Madsen | - | - | - | Denmark | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jonathan Canto | 02/01/2001 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreas Bengtsson | 22/02/1996 | 188cm | 87kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 3 | Daniel Thogersen | 08/01/2000 | 183cm | - | Denmark | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 5 | Nicholas Marfelt | 15/09/1994 | 187cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 20 | John Flanagan | 01/01/1993 | 181cm | 79kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Maximilian Sauer | 15/05/1994 | 177cm | 74kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Frederik Bay | 06/08/1997 | 177cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Casper Hauervig | 03/04/1999 | 192cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 12 | Berkant Bayrak | 28/01/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.