|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jussi Leppalahti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jussi Leppalahti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jussi Leppalahti | 22/08/1986 | - | - | Finland | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tim Vayrynen | 30/03/1993 | 191cm | 78kg | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 7 | Eetu Kolu | 20/02/1994 | 180cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2015 | - | - | - |
| 9 | Didrik Hafstad | 26/12/2003 | 185cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 11 | Elmer Vauhkonen | 03/01/2006 | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| 12 | Edmund Arko Mensah | 09/09/2001 | 172cm | - | Ghana | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| 20 | Artur Atarah | 06/02/2005 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 21 | Elmeri Lappalainen | 12/06/2007 | 173cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 99 | Douglas Calder | 24/10/1987 | 176cm | 75kg | Brazil | 0Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Kristian Yli Hietanen | 31/05/1996 | 186cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Santeri Kuivalainen | 24/07/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Mohamed Medo Kamara | 16/11/1987 | 174cm | 68kg | Sierra Leone | 0Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Oliver Gunes | 24/12/2002 | 174cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 31 | Benjamin Tatar | 18/05/1994 | 180cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 44 | Evgeniy Bashkirov | 06/07/1991 | 175cm | 64kg | Russia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 49 | Tomas Castro | 13/03/1999 | 181cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Fabrice Gatambiye | 19/01/2000 | 180cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Benjamin Dahlstrom | 15/11/2003 | 177cm | 77kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 3 | Samu Laitinen | 13/08/1999 | 188cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 19 | Bogdan Milovanov | 19/04/1998 | 178cm | 75kg | Ukraine | 0.4Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| 26 | Aaro Tiihonen | 17/06/2005 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 35 | Elton Maloku | - | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Craninx | 21/10/1995 | 197cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 13 | Oskar Lyberopoulos | 26/06/2002 | 195cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Joel Tynkkynen | 25/01/2006 | 187cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Aleksi Ahonen | 22/06/2002 | - | - | Finland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.