|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Marinus Dijkhuizen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Marinus Dijkhuizen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adrie Poldervaart | 20/12/1970 | - | - | Netherlands | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Flakus Bosilj | 01/02/2002 | 185cm | - | Slovenia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 7 | Tristan van Gilst | 18/02/2003 | 178cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Jevon Simons | 31/07/2005 | 184cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 16/1 | 15/1 | 7 |
| 9 | Nils Eggens | 08/04/2005 | - | - | Netherlands | - | - | 10/5 | 2/1 | - |
| 10 | Mimoun Mahi | 13/03/1994 | 181cm | - | Morocco | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Jesse van de Haar | 26/01/2005 | 184cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Nathan Kaninda | 13/06/2004 | - | - | France | - | - | 8/1 | 9/1 | 3 |
| 19 | Huseyin Dogan | 22/01/1994 | 176cm | 68kg | Netherlands | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Cesar Joel Valencia Castillo | 16/11/1994 | 164cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 26 | Ralf Seuntjens | 17/04/1989 | 192cm | 86kg | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Arjen Van Der Heide | 19/11/2001 | 174cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 10/3 | 9/1 | 3 |
| 28 | Bouke Boersma | - | - | - | Netherlands | - | - | 17/11 | 3/1 | 2 |
| 30 | Ibrahim El Kadiri | 23/01/2002 | 168cm | - | Morocco | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 23/5 | 1/0 | 5 |
| 35 | Charlison Benshop | 21/08/1989 | 191cm | 90kg | Curacao | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 37 | Wanya Marcal-Madivadua | 19/10/2002 | 181cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 40 | Kyano Kwint | 22/09/2006 | - | - | - | - | 2/1 | 17/7 | 1 | |
| - | Blnd Hassan | 12/08/2003 | 183cm | - | Iraq | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lion Kaak | 26/06/1991 | 180cm | 80kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 8 | Donny Warmerdam | 02/01/2002 | 174cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 3/1 | - | - |
| 9 | Jack Cooper Love | 25/12/2001 | 184cm | - | Sweden | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Simon Colyn | 23/03/2002 | 182cm | - | Canada | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Philip Brittijn | 09/04/2004 | 182cm | - | Netherlands | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Anass Najah | 16/09/1997 | 176cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Reuven Niemeijer | 27/03/1995 | 178cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 35/21 | - | 4 |
| 34 | Anis Yadir | 29/10/2004 | - | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 42 | Stan Wevers | 04/02/2004 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 47 | Youssef El Jebli | 27/12/1992 | 177cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Seth Saarinen | 05/05/2001 | 180cm | - | Finland | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 5 | Levi Schoppema | 27/05/2004 | - | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 17/0 | 17/0 | 3 |
| 22 | Jeffrey Fortes | 22/03/1989 | 183cm | 66kg | Cape Verde | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Jeffry Fortes | 22/03/1989 | 181cm | 66kg | Netherlands | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sten Kremers | 16/02/2004 | 188cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Joshua Smits | 06/11/1992 | 190cm | 67kg | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 48 | Edwin Danquah | 14/09/2003 | 188cm | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.