|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | James Chambers | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | James Chambers | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Levonte Johnson | 15/03/1999 | 178cm | - | Canada | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Quenzi Huerman | 21/07/2001 | 183cm | - | France | - | - | - | - | - |
| 20 | Yosuke Hanya | 30/01/1999 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 27 | Juan Tejada | 14/01/1997 | - | - | Panama | - | - | - | - | - |
| 77 | Justin Dhillon | 06/06/1995 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| - | James Chambers | 14/02/1987 | 180cm | 77kg | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Uvaldo Luna | 21/12/1993 | 176cm | - | Mexico | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Luke Ferreira | 02/07/1995 | 182cm | - | USA | - | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Ayukokata Tambe | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Patrick Seagrist | 21/02/1998 | 183cm | - | USA | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Christian Herrera | 20/04/1997 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 32 | Jonathan Burke | 26/01/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Steward Ceus | 26/03/1987 | 198cm | 92kg | USA | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jefferson Norris Caldwell | 20/02/1996 | 190cm | - | USA | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.