|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Panin Mensa Boakye | 02/03/1995 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Jason Johnson | 09/10/1990 | 183cm | 81kg | Jamaica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Logan Dorsey | 09/07/2002 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| 20 | Milo Yousef | 11/09/1998 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Isaac Gabriel Diaz Arceo | 06/03/1993 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| - | Akwafei Ajeakwa | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Alejandro Covarrubias | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Tobenna Uzo | 13/10/1994 | 193cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Eti Tavares | 24/07/1993 | - | - | Guinea Bissau | - | - | - | - | - |
| - | Januario Constancio Carvalho Silva | 26/02/1992 | 186cm | 79kg | - | - | - | - | - | |
| - | Matthew Rogers | 12/07/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Stefan Stojanovic | 03/03/2001 | 183cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jamie Craig Webber | 12/01/1998 | 176cm | - | South Africa | 1Triệu | 30/11/2025 | 1/0 | - | - |
| 44 | Eric Bird | 08/04/1993 | 180cm | - | USA | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Abuchi Obinwa | 15/01/1997 | 181cm | - | USA | - | 31/12/2017 | - | - | - |
| - | Boakye Mensa Panin | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ciaran Winters | 29/05/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Andrew MacRae | 24/08/1990 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kevin Garcia Martinez | 21/08/1990 | 188cm | 74kg | USA | 0.4Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Jorge Luis Corrales | 20/05/1991 | 179cm | - | Cuba | 0.2Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Lebo Moloto | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ivan Mirkovic | 25/03/1987 | 168cm | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| - | Abdulkadir Haji | 01/12/1999 | 173cm | - | Somalia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Lewis | 17/04/1992 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| 2 | Bryan Byars | 02/10/1991 | 188cm | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Johan Penaranda | 03/01/2000 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| - | Austin Wormell | 26/05/1998 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| - | Daniel Gagliardi | 21/01/1997 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.