|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Kapten I Wayan Dipta | |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1989 |
| Huấn luyện viên: | Johnny Jansen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Kapten I Wayan Dipta | |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1989 |
| Huấn luyện viên: | Johnny Jansen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stefano Cugurra | 25/07/1974 | - | - | Brazil | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Melvin Platje | 16/12/1988 | 177cm | 79kg | Netherlands | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Jean Befolo Mbaga Marie Privat | 07/01/1992 | 168cm | - | Cambodia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Taufik Hidayat | 16/12/1999 | 179cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Irfan Jaya | 01/05/1996 | 162cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 47 | Rahmat Arjuna Reski | 30/04/2004 | 164cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 54 | Jordan Sette | 04/01/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 72 | Nyoman Adi | 07/07/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 91 | Muhammad Rahmat | 28/05/1988 | 173cm | 62kg | Indonesia | 0Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 99 | Everton Nascimento de Mendonca | 03/07/1993 | 186cm | 78kg | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Diego Campos | 01/10/1995 | 178cm | - | Costa Rica | 0.7Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Rizki Lestaluhu | - | - | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| - | Fadhil Sausu | 01/01/1900 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Aldino Herdianto | 01/11/1988 | 165cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kadek Dimas | 24/09/2001 | 182cm | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Brandon Wilson | 28/01/1997 | 185cm | - | Botswana | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 7 | Sidik Saimima | 04/06/1997 | 165cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Mitsuru Maruoka | 06/01/1996 | 170cm | 68kg | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Kadek Agung Widnyana Putra | 25/06/1998 | 170cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 28 | Gede Sunu | 28/04/2002 | 171cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 71 | Luthfi Kamal | 20/01/1999 | 170cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Brwa Nouri | 23/01/1987 | 177cm | 71kg | Iraq | 0.7Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| - | Made Tito | 31/07/2003 | 174cm | - | 0.1Triệu | 31/05/2027 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Novri Setiawan | 11/11/1993 | 173cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Ricky Fajrin Saputra | 06/09/1995 | 177cm | - | Indonesia | 0.3Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 33 | Made Andhika | 12/07/1996 | 173cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 93 | Gede Agus | 01/06/2002 | 175cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Rahmat Reski | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adilson Aguero dos Santos,Maringa | 22/08/1990 | 194cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 67 | Komang Aryantara | 01/04/2005 | 181cm | - | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.