|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | John Aloisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | John Aloisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| John Aloisi | 05/02/1976 | 186cm | 83kg | Australia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Oliver Lavale | 05/04/2005 | 180cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 8/2 | - |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | 27/02/1991 | 196cm | 85kg | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 17/8 | 3/0 | 1 |
| 10 | Matthew Grimaldi | 28/11/2003 | 180cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 22/2 | 14/2 | 3 |
| 14 | Jake Najdovski | 14/03/2005 | 176cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 9/0 | 1 |
| 20 | Abel Walatee | 22/02/2004 | 177cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 8/2 | 11/1 | - |
| 24 | Michael Ruhs | 27/08/2002 | 180cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 14/1 | 22/2 | 2 |
| 38 | Noah Botic | 11/01/2002 | 183cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 34/15 | 15/1 | 6 |
| 77 | Riku Danzaki | 31/05/2000 | 174cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 29/4 | 6/1 | 5 |
| - | Mark Leonard | 19/04/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ramy Najjarine | 23/04/2000 | 176cm | 71kg | Lebanon | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 22/1 | 3 |
| 21 | Sebastian Pasquali | 07/11/1999 | 176cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 14/0 | - |
| 23 | Rhys Bozinovski | 03/07/2004 | 173cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 18/4 | 18/0 | - |
| 32 | Angus Thurgate | 08/02/2000 | 178cm | - | Australia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 35/3 | 4/0 | 1 |
| 34 | James York | 09/04/2005 | 182cm | - | Australia | 0Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 43 | Khoder Kaddour | 06/09/2003 | 181cm | - | Lebanon | 0.1Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 44 | Jordan Lauton | 01/04/2003 | 180cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 12/0 | 2 |
| - | Alessandro Diamanti | 02/05/1983 | 180cm | 72kg | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2023 | 1/0 | 13/1 | - |
| - | Tongo Hamed Doumbia | 06/08/1989 | 191cm | 79kg | Mali | 0.1Triệu | 30/06/2023 | 13/1 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tate Russell | 24/08/1999 | 180cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 15/0 | 5/0 | 1 |
| 17 | Benjamin Garuccio | 15/06/1995 | 174cm | 70kg | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 31/1 | 4/0 | 3 |
| 29 | Charbel Shamoon | 10/02/2004 | 178cm | - | Iraq | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 13/0 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Matthew Sutton | 07/03/2000 | 194cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 23/0 | 2/0 | - |
| 70 | Michael Vonja | 12/01/2006 | 189cm | - | Australia | 0Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Alex Nassiep | 17/05/2006 | 194cm | - | - | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.