|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Igor Osinjkin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Igor Osinjkin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dmitry Khokhlov | 22/12/1975 | 189cm | 86kg | Russia | 30/06/2024 |
| Kurban Berdyev | 25/08/1952 | 178cm | - | Turkmenistan | - |
| Roberto Moreno | 19/09/1977 | - | - | Spain | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Kramaric | 14/11/1997 | 178cm | - | Slovenia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 27/8 | 3/0 | 1 |
| 11 | Francois Kamano | 02/05/1996 | 175cm | - | Guinea | 3Triệu | 30/06/2025 | 7/1 | 5/1 | 1 |
| 18 | Nikita Aleksandrovich Burmistrov | 06/07/1989 | 186cm | 75kg | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 5/0 | 9/1 | - |
| 20 | Daniil Martovoy | 24/05/2003 | 170cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Kirill Nikitin | 20/05/2003 | 181cm | 69kg | Russia | - | - | - | - | - |
| 70 | Pavel Meleshin | 25/03/2004 | 188cm | - | Russia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 77 | Vladimir Sychevoy | 27/02/1996 | 188cm | - | Russia | 1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 80 | Amur Balkizov | 20/01/2006 | - | - | Russia | - | - | 1/0 | - | - |
| 97 | Roman Pasevich | 28/11/1999 | 169cm | - | Belarus | 0.2Triệu | - | 2/1 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Victorien Angban | 29/09/1996 | 180cm | - | Ivory Coast | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | 4/0 | - |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | 01/06/1996 | 180cm | - | Brazil | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Amir Batyrev | 11/03/2002 | 168cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 3/0 | - |
| 8 | Maksim Kaynov | 24/03/2002 | 191cm | - | Russia | 1Triệu | 30/06/2029 | - | 2/0 | - |
| 14 | Kirill Kravtsov | 14/06/2002 | 189cm | - | Russia | 1.2Triệu | 30/06/2030 | 22/1 | 5/0 | - |
| 15 | Ibragim Tsallagov | 12/12/1990 | 179cm | 71kg | Russia | 2.3Triệu | 30/06/2023 | 3/0 | - | - |
| 19 | Timofey Shipunov | 20/07/2003 | 173cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 21 | Ignacio Saavedra | 12/01/1999 | 174cm | - | Chile | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 22/3 | 3/0 | 1 |
| 89 | Vladislav Lazarev | 13/11/2001 | 182cm | 46kg | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Artem Makarchuk | 09/11/1995 | 185cm | 70kg | Russia | 2.5Triệu | 30/06/2024 | 23/0 | 8/0 | 1 |
| 27 | Kirill Zaika | 07/10/1992 | 168cm | - | Russia | 0.9Triệu | 30/06/2024 | 24/1 | 14/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maksim Rudakov | 22/01/1996 | 190cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| 12 | Nikolay Zabolotny | 16/04/1990 | 184cm | 79kg | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 1/0 | - |
| 51 | Timofey Kashintsev | 01/08/2004 | 192cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.