|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Maksims Rafalskis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Maksims Rafalskis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aleksandrs Kolinko | 18/06/1975 | 190cm | 86kg | Latvia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Abdoulaye Gueye | 23/05/2005 | 184cm | - | Senegal | - | - | - | - | - |
| 11 | Kristers Lusins | 09/05/2000 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 17 | Dmytro Sula | 22/02/1994 | 179cm | 69kg | Ukraine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Dmytro Sula | 22/04/1994 | - | - | Ukraine | - | - | - | - | - |
| 24 | Kristians Sprukulis | 10/10/2002 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 25 | Roberts Kukulis | 25/05/2007 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 26 | Mamadou Sylla | 05/12/2005 | 183cm | - | Ivory Coast | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Algirdas Grazis | 12/06/2003 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 42 | Kirils Artjomovs | 09/05/2006 | 183cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 92 | Ruslans Deruzinskis | 27/07/2004 | 188cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Arturs Ostapenko | 28/08/2003 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| - | Daniels Radzenieks | 22/07/2006 | 193cm | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| - | Nikita Ponomarjovs | 30/11/2008 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andris Deklavs | 28/08/2002 | 186cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Tomass Zants | 23/05/2003 | 180cm | - | Latvia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Ivans Patrikejevs | 31/08/2005 | 187cm | - | Latvia | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 4/0 | - | - |
| 14 | Ryuga Nakamura | 24/07/2001 | 186cm | 80kg | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Kristers Cudars | 03/09/1999 | 185cm | - | Latvia | 0.2Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 40 | Mouhamed Dione | 30/12/2004 | 194cm | - | Senegal | - | - | - | - | - |
| 47 | Krists Komorovskis | 12/07/2007 | 184cm | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 50 | Kristaps Klavins | 10/07/2006 | 178cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Vladimirs Stepanovs | 06/02/2000 | 170cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kristians Sergejs Cernovs | 27/06/2006 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Hamidou Kante | 18/12/2004 | 181cm | - | Senegal | 1Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 20 | Kristaps Strupiss | 30/06/2005 | 181cm | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 21 | Rudolfs Zengis | 21/03/2002 | 179cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Deins Polis | 20/09/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 90 | Davis Veisbuks | 01/03/2005 | 187cm | - | Latvia | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 91 | Frenks Davids Orols | 28/06/2000 | 204cm | - | Latvia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Konstantins Maculevics | 26/07/2004 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.