|
|||
| Thành phố: | Marijampolė | Sân nhà: | Marijampoles futbolo arenos stadionas |
| Sức chứa: | 2000 | Thời gian thành lập: | 1968 |
| Huấn luyện viên: | Donatas Vencevicius | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P. Armino Str. 27 4520 Marijampole | ||
|
|||
| Thành phố: | Marijampolė | Sân nhà: | Marijampoles futbolo arenos stadionas |
| Sức chứa: | 2000 | Thời gian thành lập: | 1968 |
| Huấn luyện viên: | Donatas Vencevicius | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P. Armino Str. 27 4520 Marijampole | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dovydas Lastauskas | 13/01/1994 | - | - | Lithuania | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Lucky | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Aivars Emsis | 01/04/1998 | 192cm | - | Latvia | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 14 | Faustas Steponavicius | 08/06/2004 | 189cm | - | Lithuania | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Linas Zingertas | 26/01/2002 | 177cm | - | Lithuania | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 24 | Motiejus Burba | 10/08/2003 | 177cm | - | Lithuania | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 94 | Ugochukwu Ogbonnaya Oduenyi | 03/02/1996 | 193cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Meinardas Mikulenas | 09/07/2002 | 185cm | - | Lithuania | 0.5Triệu | 30/11/2027 | - | - | - |
| - | Artem Fedorov | 18/09/1998 | 172cm | - | Ukraine | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Levan Matcharashvili | 24/03/1997 | 172cm | 63kg | Georgia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Amadou Sabo | 30/05/2000 | 176cm | - | Niger | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 13 | Maksym Pyrogov | 30/12/1996 | 174cm | - | Ukraine | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Rokas Filipavicius | 22/12/1999 | 181cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 19 | Ibrahim Olaosebikan | 19/04/2000 | 184cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 28 | Ernestas Burdzilauskas | 22/06/2003 | 189cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Darius Stankevicius | 10/06/2004 | 184cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 15/11/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tautvydas Burdzilauskas | 18/05/2005 | 183cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 5 | Zygimantas Baltrunas | 11/03/2002 | 179cm | - | Lithuania | 0.5Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 25 | Diogo Manuel Goncalves Coelho | 08/07/1992 | 175cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 31/07/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Vilius Stebrys | 27/01/2000 | 185cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.