|
|||
| Thành phố: | Siauliai | Sân nhà: | Siauliu stadionas |
| Sức chứa: | 2430 | Thời gian thành lập: | 1995 |
| Huấn luyện viên: | Dovydas Lastauskas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Daukanto 23, 5400, Siauliai | ||
|
|||
| Thành phố: | Siauliai | Sân nhà: | Siauliu stadionas |
| Sức chứa: | 2430 | Thời gian thành lập: | 1995 |
| Huấn luyện viên: | Dovydas Lastauskas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Daukanto 23, 5400, Siauliai | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mindaugas Cepas | 06/08/1978 | - | - | Lithuania | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Emilijus Jermolajev | 04/08/2006 | - | - | Lithuania | - | - | - | - | - |
| 7 | Nedas Garbaliauskas | 07/01/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Augustinas Klimavicius | 27/04/2001 | 191cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Eligijus Jankauskas | 22/06/1998 | 177cm | - | Lithuania | 0.7Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 20 | Simonas Urbys | 07/11/1995 | 178cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 28 | Nauris Petkevicius | 19/02/2000 | 182cm | 77kg | Lithuania | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 97 | Milan Djokic | 12/09/1997 | 186cm | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Chidera Nwoga | 27/08/2000 | 194cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Justas Petravicius | 10/01/1996 | 177cm | 68kg | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Simonas Paulius | 12/05/1991 | 182cm | 74kg | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 33 | Domantas Simkus | 10/02/1996 | 174cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 88 | Mantas Kuklys | 10/06/1987 | 186cm | 74kg | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 99 | Donatas Kazlauskas | 31/03/1994 | 178cm | 70kg | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Sammy Skytte | 20/02/1997 | 190cm | - | Denmark | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rolandas Baravykas | 23/08/1995 | 185cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Yevgen Efremov | 17/01/1994 | 181cm | 74kg | Ukraine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Paukste | 25/09/1998 | 191cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Orestas Apockinas | 23/08/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.