|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aleksandr Galimov | 09/02/2000 | 175cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Kamran Aliev | 15/10/1998 | 178cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Vladislav Bragin Igorevich | 25/01/1998 | 189cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 75 | Timur Zhamaletdinov | 21/05/1997 | 182cm | - | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 99 | Dmitry Starodub | - | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| - | Dmitri Tsypchenko | 29/06/1999 | 184cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Said Aliev | 03/12/1998 | 186cm | - | Russia | - | - | - | - | - |
| - | Egor Novikov | 03/06/2002 | 179cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mutaalim Magomedov | 21/04/2000 | 173cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Igor Konovalov | 08/07/1996 | 186cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 28 | Yuri Bavin | 05/02/1994 | 172cm | - | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 38 | Vasili Aleynikov | 15/05/1995 | 182cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 53 | Ilyas Muminov | 07/11/2001 | 175cm | 70kg | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 55 | Nikita Shishchenko | 03/02/1999 | 187cm | - | Russia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 95 | Ilya Petrov | 27/06/1995 | 178cm | - | Russia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 97 | Igor Vorobjev | 13/01/2002 | 181cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Artem Simonyan | 20/02/1995 | 178cm | 65kg | Armenia | 0.2Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Magomed Musalov | 09/02/1994 | 180cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 7 | Mikhail Gashchenkov | 19/06/1992 | 174cm | 64kg | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 91 | Vladislav Lizenko | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dmitri Khomich | 04/10/1984 | 190cm | - | Russia | 0Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 22 | Georgi Kyrnats | 22/06/1998 | 188cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Vladimir Sugrobov | 10/09/1996 | 186cm | - | Russia | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 78 | Islam Imamov | 15/05/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.