|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ilkka Virtanen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ilkka Virtanen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tero Suonpera | 14/07/1976 | - | - | Finland | - |
| Jordi Aluja | 12/11/1995 | - | - | Spain | - |
| Ilkka Virtanen | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Noah Kaijasilta | 19/08/2001 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Otto Lehtisalo | 30/07/2004 | 180cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Oskari Jakonen | 22/04/1997 | 183cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Ermal Rrustemi | 11/11/2008 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Ami Karttila | 18/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Amar Serdarevic | 22/10/2005 | 184cm | - | Bosnia and Herzegovina | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Mario Gassama | 26/12/2000 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| 27 | Miika Koski | 29/01/2005 | - | - | Finland | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mikke Louhela | 29/05/1997 | 172cm | - | Finland | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| 5 | Otto Rautiainen | 21/01/2004 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Albin Mehmeti | 16/09/2001 | 180cm | - | Kosovo | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Topias Helle | 16/06/2005 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Thabit Abdi | 05/12/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Tobias Laaksonen | 10/11/1998 | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| 25 | Eemeli Makela | 22/06/1999 | 184cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Roope Kantola | 01/04/2002 | 181cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Jan Heinonen | 30/06/2002 | 183cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Benjamin Urgenc | 28/06/2002 | 178cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Severi Poysa | 11/01/2003 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Ronias Yacoob | 09/11/1996 | - | - | Finland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Reino Ruponen | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Aaro Tiihonen | 17/06/2005 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Taye Ismaila Taiwo | 16/04/1985 | 182cm | 77kg | Nigeria | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Valtteri Olsbo | 23/07/2001 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Fahad Mohamed | 21/03/2000 | 184cm | - | Somalia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatu Osterlund | 27/01/1998 | 183cm | - | Finland | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| 1 | Joonas Koski | 27/08/2006 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Luukas Rinta-Paavola | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Antto Mikkonen | 31/08/2002 | 190cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.