|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 74100 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Houcine Ammouta | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 74100 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Houcine Ammouta | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marcel Koller | 11/11/1960 | 173cm | 70kg | Switzerland | 30/06/2026 |
| Jose Riveiro | 15/09/1975 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mahmoud Kahraba | 13/04/1994 | 182cm | 76kg | Egypt | 0.8Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 9 | Wessam Abou Ali | 04/01/1999 | 187cm | 78kg | Palestine | 6Triệu | 31/12/2027 | 3/4 | - | - |
| 9 | Mohamed Sherif | 04/02/1996 | 184cm | - | Egypt | 0.8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 10 | Nejc Gradisar | 06/08/2002 | 187cm | - | Slovenia | 1Triệu | 30/06/2029 | - | 3/0 | - |
| 27 | Marvan Othman | 07/07/2002 | - | - | Egypt | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Samir Mohamed | 04/09/2003 | 187cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 35 | Mohamed Zaalouk | 05/03/2005 | 182cm | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 39 | Hamza Abdelkarim | 01/01/2008 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Ahmed Hamdi | 23/05/1999 | 180cm | - | Egypt | 0.8Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | 06/09/1999 | 185cm | 80kg | Tunisia | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 3/1 | - | - |
| 8 | Hamdi Fathi | 29/09/1994 | 180cm | - | Egypt | 2.2Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | 1 |
| 20 | Karim Nedved | 08/08/1997 | 183cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 23 | Aliou Dieng | 16/10/1997 | 181cm | - | Mali | 3Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Amr El Solia | 02/04/1990 | 185cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Khaled Abdelfattah | 22/01/1999 | 175cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 3 | Omar Kamal | 29/09/1993 | 186cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 11 | Karim El Debes | 03/06/2003 | 176cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| 21 | Ali Maaloul | 01/01/1990 | 175cm | 72kg | Tunisia | 1.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 54 | Yahia Attiyat Allah | 02/03/1995 | 176cm | 70kg | Morocco | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mohamed Abougabal,Gabaski | 29/01/1989 | 196cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Hamza Alaa Abdallah | 01/03/2001 | 189cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Mohamed Seha | 01/05/2001 | 194cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| 31 | Mostafa Ahmed Shobeir | 15/05/2000 | 185cm | 78kg | Egypt | 2Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 1/0 | - |
| 37 | Mostafa Makhlouf | 16/05/2003 | 190cm | - | Egypt | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Oufa Shobeir | 15/05/2000 | 185cm | - | Egypt | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.