|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiromasa Suguri | 29/07/1976 | - | - | Japan | 31/01/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kaina Tanimura | 05/03/1998 | 183cm | 79kg | Japan | 1.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Keita Buwanika | 16/12/2002 | 186cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 13 | Haruto Murakami | 17/07/2002 | 174cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | 1/0 | 4/1 | - |
| 18 | Keita Shirawachi | 07/12/2001 | 172cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 25 | Fumiya Unoki | 04/07/2001 | 167cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Iori Sakamoto | 22/11/2004 | 184cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | 3/0 | - |
| 28 | Hyun-woo Kim | 10/10/2001 | 180cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Kumata Naoki | 02/08/2004 | 183cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kanta Sakagishi | 18/01/2002 | 168cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 13 | Mizuki Kaburaki | 28/05/2000 | 173cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 15 | Naoki Kase | 07/06/2000 | 167cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Yusuke Onishi | 20/05/2001 | 174cm | - | Japan | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Yuma Kato | 15/12/2001 | 164cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 24 | Yuto Yamashita | 24/05/1996 | 174cm | 73kg | Japan | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Yusuke Ishida | 11/11/2002 | 175cm | - | Japan | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Sena Igarashi | 13/04/2002 | 177cm | - | Japan | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yuki Hayasaka | 22/05/1999 | 184cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 11 | Yuki Kato | 20/09/1997 | 188cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 21 | Ryota Matsumoto | 25/10/2002 | 182cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Masato Sasaki | 01/05/2002 | 185cm | 60kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 12/0 | - | - |
| 39 | Hyun-jin Joo | 06/02/2005 | 190cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.