|
|||
| Thành phố: | Rotterdam | Sân nhà: | Feijenoord Stadion |
| Sức chứa: | 51137 | Thời gian thành lập: | 19/07/1908 |
| Huấn luyện viên: | Giovanni van Bronckhorst | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Van Zandvlietplein 3, Postbus 9635, 3007 AP Rotterdam | ||
|
|||
| Thành phố: | Rotterdam | Sân nhà: | Feijenoord Stadion |
| Sức chứa: | 51137 | Thời gian thành lập: | 19/07/1908 |
| Huấn luyện viên: | Giovanni van Bronckhorst | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Van Zandvlietplein 3, Postbus 9635, 3007 AP Rotterdam | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | 06/08/1983 | 183cm | 71kg | Netherlands | - |
| Arne Slot | 17/09/1978 | 184cm | 76kg | Netherlands | 30/06/2027 |
| Brian Priske | 14/05/1977 | 188cm | 78kg | Denmark | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | 11/08/1993 | 181cm | 74kg | Iran | 2.3Triệu | 30/06/2025 | 10/2 | 16/3 | 5 |
| 9 | Ayase Ueda | 28/08/1998 | 182cm | 76kg | Japan | 20Triệu | 30/06/2030 | 57/33 | 27/2 | 2 |
| 10 | Cyle Larin | 17/04/1995 | 188cm | 83kg | Canada | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 12/1 | 1 |
| 14 | Igor Paixao | 28/06/2000 | 168cm | 63kg | Brazil | 35Triệu | 30/06/2030 | 58/22 | 17/3 | 16 |
| 17 | Luka Ivanusec | 26/11/1998 | 175cm | 76kg | Croatia | 3Triệu | 30/06/2029 | 17/2 | 16/0 | 3 |
| 19 | Raheem Sterling | 08/12/1994 | 170cm | 69kg | England | 5Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 2/0 | 1 |
| 19 | Julian Carranza | 22/05/2000 | 182cm | 75kg | Argentina | 4.5Triệu | - | 9/3 | 16/2 | 1 |
| 23 | Anis Hadj Moussa | 11/02/2002 | - | - | Algeria | - | - | 62/27 | 13/1 | 9 |
| 38 | Ibrahim Osman | 29/11/2004 | 179cm | - | Ghana | 16Triệu | 30/06/2025 | 9/1 | 15/2 | 3 |
| 49 | Zepiqueno Redmond | 22/06/2006 | 184cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 4/0 | - |
| 57 | Aymen Sliti | 24/03/2006 | - | - | Netherlands | - | - | 6/0 | 22/2 | 2 |
| 63 | Jaden Slory | 09/05/2005 | - | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 5/0 | - |
| 64 | Ismail Ka | 09/03/2006 | 190cm | 75kg | Netherlands | - | 30/06/2029 | - | - | - |
| 90 | Nacho Ferri | 05/10/2004 | 192cm | 80kg | Spain | 6Triệu | 30/06/2030 | 3/2 | 1/0 | 1 |
| - | Igor Guilherme Barbosa da Paix?o | 28/06/2000 | 168cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Yankuba Minteh | 22/07/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Leo·Sauer | 16/12/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Stephano Carrillo | 07/03/2006 | 184cm | - | Mexico | 1Triệu | 30/06/2029 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hwang In-Beom | 20/09/1996 | 177cm | 67kg | South Korea | 10Triệu | 30/06/2028 | 41/3 | 9/0 | 6 |
| 6 | Ramiz Zerrouki | 26/05/1998 | 183cm | - | Algeria | 5Triệu | 30/06/2027 | 21/2 | 21/0 | 2 |
| 8 | Quinten Timber | 17/06/2001 | 176cm | 74kg | Netherlands | 25Triệu | 30/06/2031 | 65/17 | 10/0 | 9 |
| 10 | Calvin Stengs | 18/12/1998 | 187cm | - | Netherlands | 10Triệu | 30/06/2027 | 23/7 | 12/0 | 8 |
| 25 | Shiloh Kiesar t Zand | 14/05/2003 | 177cm | - | Netherlands | 1.2Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 27 | Antoni Milambo | 03/04/2005 | 179cm | - | Netherlands | 18Triệu | 30/06/2027 | 30/6 | 9/0 | 6 |
| 28 | Oussama Targhalline | 20/05/2002 | 186cm | - | Morocco | 4Triệu | 30/06/2028 | 27/2 | 14/0 | 3 |
| 34 | Chris Nadje | 14/08/2001 | - | - | - | - | 1/0 | 9/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bart Nieuwkoop | 07/03/1996 | 181cm | - | Netherlands | 3Triệu | 30/06/2027 | 19/2 | 29/0 | 2 |
| 5 | Gijs Smal | 31/08/1997 | 183cm | - | Netherlands | 6Triệu | 30/06/2028 | 34/0 | 19/0 | 6 |
| 11 | Quilindschy Hartman | 14/11/2001 | 183cm | - | Netherlands | 20Triệu | 30/06/2026 | 36/0 | 8/0 | 7 |
| 15 | Jordan Bos | 29/10/2002 | 180cm | - | Australia | 2Triệu | 30/06/2027 | 26/3 | 8/0 | 9 |
| 16 | Hugo Bueno López | 18/09/2002 | 180cm | 73kg | Spain | 12Triệu | 30/06/2028 | 15/0 | 8/0 | 4 |
| 20 | Mats Deijl | 15/07/1997 | 181cm | 71kg | Netherlands | 2Triệu | 30/06/2028 | 11/0 | 3/0 | 2 |
| 26 | Givairo Read | 02/06/2006 | 175cm | - | Netherlands | 4Triệu | 30/06/2028 | 39/3 | 9/0 | 11 |
| 30 | Jordan Lotomba | 29/09/1998 | 177cm | 71kg | Switzerland | 3.5Triệu | 30/06/2027 | 23/1 | 16/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Justin Bijlow | 22/01/1998 | 188cm | 80kg | Netherlands | 13Triệu | 30/06/2026 | 16/0 | 6/0 | - |
| 21 | Plamen Andreev | 15/12/2004 | 191cm | - | Bulgaria | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 22 | Timon Wellenreuther | 03/12/1995 | 188cm | 80kg | Germany | 5Triệu | 30/06/2029 | 96/0 | 3/0 | 1 |
| 39 | Liam Bossin | 15/07/1996 | 190cm | - | Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| - | Kostas Lamprou | 18/09/1991 | 176cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.