|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dan Brimsvik | 30/06/1987 | - | - | Faroe Islands | 31/12/2023 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bjarni Petersen | 12/08/1998 | - | - | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 7 | Bjarki Nielsen | 02/11/1998 | 186cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Zean Dalügge | 11/07/2003 | 185cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 19 | Torgeir Borven | 03/12/1991 | 185cm | 70kg | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Rani i Soylu | 29/08/2002 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| 20 | Andrass Johansen | 16/11/2001 | 185cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| 21 | Anton Sojberg | 21/12/2000 | - | 80kg | Denmark | - | - | - | - | - |
| 22 | Sebastian Pingel | 11/05/1993 | 179cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 29 | Tobias Hansen | 28/06/2005 | - | - | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 30 | Marius Allansson | 27/02/2005 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| - | Ibrahima Camara | 01/01/1985 | 169cm | 69kg | Guinea | - | - | - | - | - |
| - | Valerijs Sabala | 12/10/1994 | 180cm | 80kg | Latvia | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Eli Falkvard Nielsen | 23/09/1992 | 186cm | - | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 13 | Emil Joensen | 19/11/2003 | 185cm | - | Faroe Islands | - | 31/10/2024 | - | - | - |
| 14 | Jogvan Gullfoss | 25/05/2004 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Aron Knudsen | 05/11/1999 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Magnus Egilsson | 19/03/1994 | 180cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Erlendur Magnusson | 02/07/1998 | - | - | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| - | Andreas Thomsen | 04/10/2001 | 178cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattias Lamhauge | 02/08/1999 | 194cm | - | Faroe Islands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 1 | Silas Eydsteinsson | 13/02/1998 | 188cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| 25 | Hans Jorgensen | 13/08/1990 | 184cm | 73kg | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 25 | Sonni Hojgaard | 02/02/1997 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Bjarti Mork | 07/06/2001 | 190cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.