|
|||
| Thành phố: | Gdynia | Sân nhà: | Gosir |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Dawid Szwarga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olimpijska 5/9, 81-538 Gdynia | ||
|
|||
| Thành phố: | Gdynia | Sân nhà: | Gosir |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Dawid Szwarga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olimpijska 5/9, 81-538 Gdynia | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dariusz Marzec | 14/09/1969 | - | - | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Szymon Sobczak | 07/12/1992 | 181cm | 74kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Marcus Vinicius da Silva de Oliveira | 29/03/1984 | 182cm | 67kg | Brazil | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 21 | Kacper Skora | 17/08/2003 | 177cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Mateusz Zebrowski | 05/07/1995 | 187cm | 73kg | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Jordan Majchrzak | 08/10/2004 | 192cm | 82kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Luan Capanni | 29/05/2000 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Maciej Rosolek | 02/09/2001 | 183cm | 82kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Adam Ratajczyk | 12/06/2002 | 176cm | 66kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominik Kun | 22/06/1993 | 171cm | 68kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Pawel Sasin | 02/10/1983 | 177cm | 64kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 19 | Bartlomiej Pawlowski | 13/11/1992 | 178cm | 75kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Michal Rzuchowski | 27/12/1993 | 175cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 4/0 | - |
| 35 | Mikolaj Labojko | 12/03/2001 | 176cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Luis Amaranto Perea | 25/08/1997 | 191cm | 87kg | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 4/0 | 1 |
| - | Daniel Kaminski | 26/02/2001 | 184cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Alassane Sidibe | 09/06/2002 | 180cm | - | Ivory Coast | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Damian Slesicki | 09/06/1999 | 185cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Dawid Abramowicz | 16/05/1991 | 186cm | 76kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| 36 | Bednarski Michal | 31/01/2000 | 176cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kacper Krzepisz | 16/12/1999 | 190cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Jedrzej Grobelny | 28/06/2001 | 190cm | 80kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | - | - |
| 34 | Michal Molenda | 17/03/2001 | 185cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Damian Weglarz | 21/03/1996 | 189cm | 81kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.