|
|||
| Thành phố: | Singapore | Sân nhà: | Clementi Stadium |
| Sức chứa: | 4254 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aleksandar Rankovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 7 Bishan Street 14, Bishan Stadium #01-01, Singapore 579784 | ||
|
|||
| Thành phố: | Singapore | Sân nhà: | Clementi Stadium |
| Sức chứa: | 4254 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aleksandar Rankovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 7 Bishan Street 14, Bishan Stadium #01-01, Singapore 579784 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aleksandar Rankovic | 31/08/1978 | 173cm | 78kg | Serbia | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shawal Anuar | 29/04/1991 | 168cm | - | Singapore | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Kodai Tanaka | 23/12/1999 | 176cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 17 | Maxime Lestienne | 17/06/1992 | 176cm | 63kg | Belgium | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Abdul Rasaq Ishiekwene Akeem | 16/06/2001 | - | - | Singapore | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 22 | Gabriel quak jun yi | 22/12/1990 | 178cm | - | Singapore | - | - | - | - | - |
| 23 | Amiruldin Asraf | 08/01/1997 | 178cm | - | Singapore | - | - | - | - | - |
| 23 | Haiqal Pashia | 29/11/1998 | 161cm | - | Singapore | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 27 | Adam Swandi | 12/01/1996 | 171cm | 60kg | Singapore | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 77 | Anaqi Ismit | 24/08/2001 | - | - | Singapore | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shahdan Sulaiman | 09/05/1988 | 180cm | 65kg | Singapore | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 8 | Rusyaidi Salime | 25/04/1998 | 167cm | - | Singapore | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 14 | Kyoga Nakamura | 25/04/1996 | 165cm | 61kg | Singapore | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 15 | Song-Ui Young | 08/11/1993 | 171cm | - | Singapore | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 46 | Rui Pires | 22/03/1998 | 182cm | - | Portugal | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tajeli Salamat | 07/02/1994 | 175cm | - | Singapore | - | - | - | - | - |
| 12 | Iqram Rifqi | 25/02/1996 | 165cm | - | Singapore | - | - | - | - | - |
| 18 | Muhd Harith Kanadi | 01/08/2000 | 165cm | - | Singapore | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Nur Adam Abdullah | 13/04/2001 | 168cm | - | Singapore | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Izwan Mahbud | 14/07/1990 | 183cm | - | Singapore | 0.1Triệu | 30/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Adib Nur Hakim | 09/03/1998 | - | - | Singapore | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 28 | Zharfan Rohaizad | 21/02/1997 | 180cm | - | Singapore | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.