|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kevin Thomson | 14/10/1984 | 180cm | 72kg | Scotland | 30/06/2016 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Nathan Austin | 15/02/1994 | - | - | Scotland | - | 31/05/2016 | - | - | - |
| 11 | Kallum Higginbotham | 15/06/1989 | 180cm | 68kg | England | 0.2Triệu | 31/05/2018 | - | - | - |
| 11 | Robbie Cole | 29/12/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 15 | Cammy Russell | 10/02/1998 | - | - | Scotland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 16 | Murray Thomas | 27/01/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Jay Bridgeford | 14/10/2003 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 21 | Botti Bia Bi | 08/03/1996 | 188cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2017 | - | - | - |
| 22 | Alfie Agyeman | 15/03/2000 | 182cm | 77kg | Ghana | 0.1Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| - | Innes Murray | - | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Joseph Teasdale | - | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Andrew Black | 20/09/1995 | 178cm | - | Scotland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 6 | Nicky Lowrie | 06/01/1992 | 168cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 7 | Joseph Cardle | 07/02/1987 | 175cm | 59kg | England | 0.1Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 10 | Jamie Barjonas | 24/01/1999 | 180cm | - | Scotland | - | 01/01/2019 | - | - | - |
| 12 | Michael Tidser | 15/01/1990 | 183cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 10/06/2019 | - | - | - |
| 16 | Robbie McNab | 01/02/1996 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 17 | Tyler McKenzie | 08/02/2003 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 20 | Robbie Leitch | 01/04/1998 | 175cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 25 | Thomas O'Ware | 20/03/1993 | 186cm | 80kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| - | Craig Clay | 05/05/1992 | 180cm | 73kg | England | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Liam Brownhill | 06/04/1999 | 175cm | - | Scotland | - | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Stefan McCluskey | 22/08/1990 | 173cm | - | Scotland | - | 31/05/2017 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jason Thomson | 26/07/1987 | 183cm | 73kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 3 | Reis Peggie | 21/02/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Leon McCann | 16/03/2000 | 171cm | 65kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Darren Jamieson | 15/02/1991 | 185cm | 64kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 20 | Josh Donaldson | 05/05/2000 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 25 | Ruairidh Adams | 10/07/2004 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Lewis Moore | 28/08/1996 | 180cm | - | England | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.