|
|||
| Thành phố: | Helsinki | Sân nhà: | Myllypuro |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 20/09/1935 |
| Huấn luyện viên: | Tiago Vieira dos Santos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Petteri Jutila Tormakuja 14 C, 00760 Helsinki | ||
|
|||
| Thành phố: | Helsinki | Sân nhà: | Myllypuro |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 20/09/1935 |
| Huấn luyện viên: | Tiago Vieira dos Santos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Petteri Jutila Tormakuja 14 C, 00760 Helsinki | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Raimi | 25/02/1985 | 191cm | 85kg | Finland | 31/12/2024 |
| Tiago Vieira dos Santos | 15/02/1988 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Diniz | 22/03/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Eero Markkanen | 03/07/1991 | 197cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Irfan Sadik | 12/01/1999 | 190cm | 85kg | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 10 | Mustafa Beyai | 28/09/2002 | - | - | Gambia | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Otto Salmensuu | 09/02/2004 | 173cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Samba Sillah | 10/01/1999 | 180cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Endrit Mehmeti | - | - | - | Kosovo | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 17 | Umar Bala Mohammed | 07/03/1998 | 176cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 26 | Arez Goshnaw | 10/02/2005 | 176cm | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Ayuub Ahmed-Nur | 02/06/2002 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 77 | Hussein Mohamed | 20/03/1997 | 181cm | - | Somalia | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 80 | Aapo Hypponen | 04/10/2004 | 189cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Costa Joao | 17/01/2000 | - | - | Brazil | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Emil Pallas | 09/02/2001 | 176cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 15 | Joona Tapani | 14/01/1997 | 180cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Hiroki Nekado | 15/06/1999 | - | - | Japan | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Maximo Tolonen | 04/03/2001 | 170cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Juta Nakanishi | 27/08/1999 | 184cm | - | Japan | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 88 | Jasper Pikkuhookana | 06/07/2003 | 187cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Joonas Sundman | 20/01/1998 | 186cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Itsuki Kurata | 10/11/1999 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ville Viljala | 04/02/1995 | 183cm | 75kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 26 | Jimi Ziprus | 29/03/2002 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 69 | Dimitrios Goumas | 04/11/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Alex Ramula | 17/01/2005 | 184cm | 75kg | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Rafael Zbinden | 20/03/1995 | 187cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.