|
|||
| Thành phố: | Mamelodi | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Jose Miguel Azevedo Cardoso | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 132 Chloorkop Ext 2 Cnr Allendale Road and Chloorkop Midrand South Africa | ||
|
|||
| Thành phố: | Mamelodi | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Jose Miguel Azevedo Cardoso | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 132 Chloorkop Ext 2 Cnr Allendale Road and Chloorkop Midrand South Africa | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Ribeiro Costa | 09/10/1998 | 181cm | 70kg | Brazil | 2Triệu | 30/06/2026 | 3/1 | - | 1 |
| 11 | Amethyst Bradley Ralani | 04/10/1987 | 171cm | 70kg | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Siyabonga Mabena | 18/02/2007 | 162cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Thapelo Maseko | 11/11/2003 | 178cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Promise Lebo Mkhuma | 24/05/2000 | 163cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Peter Shalulile | 23/10/1993 | 174cm | - | Namibia | 1.4Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Neo Maema | 01/12/1995 | 181cm | - | South Africa | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 40 | Rivaldo Coetzee | 16/10/1996 | 179cm | - | South Africa | 0.6Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Nicholus Lukhubeni | 27/03/1996 | - | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| - | Ntandoyenkosi Nkosi | 30/04/2004 | 170cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Siyanda Nyanga | 28/01/2001 | 170cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Terrence Mashego | 28/06/1996 | 172cm | - | South Africa | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Asekho Tiwani | 05/10/2005 | 177cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Riyaad Pieterse | 17/02/1992 | 192cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Jody February | 12/05/1996 | 182cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Sanele Tshabalala | 12/05/1998 | 177cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| - | Dennis Masinde Onyango | 15/05/1985 | 185cm | - | Uganda | 0.7Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.