|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rico Schmitt | 27/09/1968 | 179cm | 72kg | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Serhat Koruk | 04/05/1996 | 183cm | - | Turkey | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Morgan Fabender | 18/10/1998 | 188cm | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Christoph Hemlein | 16/12/1990 | 181cm | 76kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 18 | Christopher Schepp | 14/04/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Beyhan Ametov | 07/11/1998 | 179cm | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Valdet Rama | 20/11/1987 | 182cm | 79kg | Albania | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 34 | Tobias Dombrowa | 24/07/1999 | 170cm | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Fassbender | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jonathan Wensing | 05/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ole Kauper | 09/01/1997 | 187cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 7 | Marcus Piossek | 21/07/1989 | 176cm | 70kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 8 | Thilo Leugers | 09/01/1991 | 184cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 10 | Luka Tankulic | 21/06/1991 | 182cm | 77kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 14 | Willi Evseev | 14/02/1992 | 177cm | 72kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 31 | David Blacha | 22/10/1990 | 174cm | 70kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Janik Jesgarzewski | 26/01/1994 | 180cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 15 | Markus Ballmert | 27/11/1993 | 173cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Constantin Frommann | 27/05/1998 | 185cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 12 | Matthis Harsman | 04/10/1999 | 190cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 32 | Eric Domaschke | 11/11/1985 | 188cm | 83kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Julius Punt | 01/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.