|
|||
| Thành phố: | Nantes | Sân nhà: | Stade de la Beaujoire |
| Sức chứa: | 38004 | Thời gian thành lập: | 1943 |
| Huấn luyện viên: | Michel Zakarian | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Centre sportif Jose Arribas-la Joneliere,route de laChapelle,44240, La Chapelle sur Erdre | ||
|
|||
| Thành phố: | Nantes | Sân nhà: | Stade de la Beaujoire |
| Sức chứa: | 38004 | Thời gian thành lập: | 1943 |
| Huấn luyện viên: | Michel Zakarian | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Centre sportif Jose Arribas-la Joneliere,route de laChapelle,44240, La Chapelle sur Erdre | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vahid Halilhodzic | 15/05/1952 | 177cm | 68kg | Bosnia and Herzegovina | - |
| Antoine Kombouare | 16/11/1963 | 185cm | 81kg | France | - |
| Pierre Aristouy | 30/12/1979 | - | - | France | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tino Kadewere | 05/01/1996 | 183cm | - | Zimbabwe | 3Triệu | 30/06/2027 | 12/2 | 11/0 | 2 |
| 10 | Matthis Abline | 28/03/2003 | 182cm | 73kg | France | 20Triệu | 30/06/2031 | 55/14 | 16/0 | 5 |
| 11 | Marcus Regis Coco | 24/06/1996 | 184cm | - | Guadeloupe | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 23/1 | 25/1 | 1 |
| 11 | Bahereba Guirassy | 29/08/2006 | 186cm | 70kg | France | 7Triệu | 30/06/2030 | 10/2 | 24/2 | 2 |
| 13 | Mathieu Cafaro | 25/03/1997 | 175cm | 74kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | - |
| 14 | Amady Camara | 28/05/2005 | 180cm | 73kg | Mali | 0.9Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | 9/0 | - |
| 15 | Mayckel Lahdo | 30/12/2002 | 179cm | 79kg | Sweden | 2.7Triệu | 31/08/2030 | 5/1 | 3/0 | 1 |
| 17 | Ignatius Kpene Ganago | 16/02/1999 | 176cm | - | Cameroon | 2Triệu | 30/06/2027 | 14/3 | 22/0 | 1 |
| 19 | Youssef El Arabi | 03/02/1987 | 183cm | 84kg | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 11/2 | 11/1 | - |
| 22 | Sorba Thomas | 25/01/1999 | 185cm | 79kg | Wales | 14Triệu | 30/06/2030 | 11/1 | 8/0 | 1 |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | 28/11/1997 | 185cm | 78kg | Egypt | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 44/13 | 35/4 | 3 |
| 34 | Killian Corredor | 04/11/2000 | 182cm | - | France | 2.8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 54 | Adel Mahamoud | 04/02/2003 | - | - | Comoros | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Bridge Ndilu | 21/07/2000 | 186cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Elia Meschack | 06/08/1997 | 173cm | - | Democratic Rep Congo | 5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 5/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pedro Chirivella | 23/05/1997 | 178cm | - | Spain | 5Triệu | 30/06/2026 | 55/1 | 3/0 | 3 |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | 13/01/1997 | 173cm | - | Brazil | 6Triệu | 30/06/2028 | 40/4 | 2/0 | 2 |
| 8 | Samuel Moutoussamy | 12/08/1996 | 176cm | - | Democratic Rep Congo | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 17/0 | 17/1 | 1 |
| 8 | Johann Lepenant | 22/10/2002 | 176cm | - | France | 6Triệu | 30/06/2027 | 37/2 | 11/0 | 2 |
| 8 | Wilitty Younoussa | 09/09/2001 | 174cm | - | Cameroon | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 2/2 | 1/0 | - |
| 17 | Dehmaine Assoumani | 17/04/2005 | 183cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 15/1 | 21/0 | - |
| 20 | Remy Cabella | 08/03/1990 | 172cm | 67kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 6/2 | - |
| 25 | Florent Mollet | 19/11/1991 | 175cm | 68kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 26/3 | 15/0 | 2 |
| 28 | Ibrahima Sissoko | 27/10/1997 | 193cm | - | Mali | 4.5Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 7/0 | - |
| 66 | Louis Leroux | 23/01/2006 | 184cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 19/2 | 12/1 | 2 |
| 77 | Mohamed Kaba | 27/10/2001 | 185cm | 78kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 2/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Lopes | 01/10/1990 | 184cm | 81kg | Portugal | 1Triệu | 30/06/2026 | 37/0 | 2/0 | - |
| 1 | Alban Lafont | 23/01/1999 | 196cm | 90kg | Ivory Coast | 3Triệu | 30/06/2029 | 48/0 | 2/0 | - |
| 30 | Patrick Carlgren | 08/01/1992 | 188cm | 84kg | Sweden | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 2/0 | - |
| 50 | Hugo Barbet | 22/11/2001 | 189cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 57 | Alexis Mirbach | 04/03/2005 | 192cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.