|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Igor Bondzulic | 05/10/1980 | 191cm | 80kg | Serbia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Slavisa Stojanovic | 27/01/1989 | 179cm | 72kg | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Stefan Stanisavljevic | 16/01/2002 | 193cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Nikola Colic | 17/08/2002 | 175cm | - | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Vladimir Jovanovic | 06/03/2001 | 183cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Loue Bayere Junior | 14/01/2001 | - | - | Ivory Coast | 0.1Triệu | - | 10/0 | - | 2 |
| 28 | Lazar Micic | 17/02/2003 | - | - | Serbia | - | - | 6/0 | 3/0 | - |
| 29 | Bojan Cecaric | 10/10/1993 | 190cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 32 | Mateja Zuvic | 13/02/2000 | 181cm | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| 33 | Bojan Jelic | 28/04/2001 | 189cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Bosiako Antwi | 01/05/2005 | - | - | Ghana | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Pantelic | 15/04/1993 | 178cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 2/0 | - |
| 18 | Milorad Balabanovic | 18/01/1990 | 186cm | - | Serbia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Boubacari Doucoure | 19/03/1999 | 192cm | - | France | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 12/0 | - | 1 |
| 20 | Milos Adamovic | 19/06/1988 | 177cm | 67kg | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 24 | Zeljko Basaric | 08/03/2001 | 185cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Mateja Stojanovic | 17/01/2001 | 192cm | - | Serbia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stefan Vico | 28/02/1995 | 177cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| 3 | Nikola Trickovic | 15/11/1999 | 178cm | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Stefan Milosevic | 07/04/1995 | 171cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 10/0 | - | - |
| 22 | Nikola Dimitrijevic | 10/05/1991 | 181cm | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Srdjan Grabez | 02/04/1991 | 186cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2015 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nikola Vasiljevic | 24/06/1996 | 202cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | - | - |
| 1 | Babic Sinisa | 02/09/1997 | 191cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Djordje Lazovic | 16/11/1992 | 195cm | - | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.