|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Rafael Dudamel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Rafael Dudamel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jorge Luis Pinto | 16/12/1952 | - | - | Colombia | - |
| Jaime de la Pava | 14/04/1967 | - | - | Colombia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fabian Castillo | 17/06/1992 | 171cm | 74kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | 29/08/1994 | 186cm | - | Argentina | 1Triệu | 31/12/2026 | 13/2 | 3/1 | 2 |
| 9 | Emiliano Rodriguez | 16/07/2003 | 180cm | 77kg | Uruguay | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Andrey Estupinan | 05/07/1994 | 175cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Jhon Michael Aponza Mina | 21/10/2005 | - | - | Colombia | - | - | - | 3/0 | - |
| 14 | Javier Mena | 18/09/2005 | 175cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | 20/04/1987 | 171cm | 64kg | Colombia | 0.6Triệu | - | 10/7 | 8/0 | - |
| 18 | Juan Cantillo | 08/01/2003 | 175cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Jaider Moreno | 10/05/2004 | 180cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 33 | Jean Galindo | 30/05/2006 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 46 | Jhon Cabal | 12/10/2003 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Carlos Bacca | 08/09/1986 | 181cm | 77kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | 2/0 | - |
| 80 | Dairon Valencia | 30/06/1999 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Kevin Viveros | 04/04/2000 | 180cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Johan Andres Martinez | 15/03/2002 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Neider Ospina | 27/01/2003 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Edgard Enrique Camargo Rodriguez | 04/01/2002 | 180cm | 74kg | - | - | - | - | - | |
| - | Teófilo Gutiérrez | 17/05/1985 | 177cm | 81kg | - | - | - | - | - | |
| - | Gustavo Ramirez | 13/05/1990 | 181cm | 74kg | - | - | - | - | - | |
| - | Adrián Parra | 16/01/1997 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | 14/10/1992 | 176cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 5/0 | 3/0 | - |
| 5 | Rafael Bustamante | 02/10/1999 | 176cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Victor Mejia | 04/02/1993 | 184cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 6 | Ronaldo Pajaro | 18/02/2002 | 172cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 31/12/2028 | 11/0 | 3/0 | - |
| 7 | Jarlan Junior Barrera Escalona | 16/09/1995 | 170cm | 68kg | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | 01/07/1992 | 178cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 4/0 | 6/0 | - |
| 23 | Jean Colorado | 11/09/2000 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Gian Cabezas | 01/01/2003 | 178cm | 73kg | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 30 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | 25/06/1992 | 176cm | 73kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Javier Arley Reina Calvo | 04/01/1989 | 173cm | 70kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Onel Acosta | 17/01/2000 | 177cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Yulian Gomez | 04/08/1997 | 182cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Juan Jose Tello Perlaza | 17/05/2002 | 179cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | 1/0 | 4/0 | - |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | 16/03/1992 | 167cm | 65kg | Colombia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 15/0 | 3/0 | 1 |
| 28 | Luis Manuel Orejuela | 20/08/1995 | 180cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | 3/0 | 4/0 | 1 |
| 44 | Cristian Graciano | 13/05/2003 | - | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Espindola Alarcon | 26/05/1998 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Gaston Guruceaga | 15/03/1995 | 194cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Jose Salvador Silva Amezcua | 12/06/1994 | 190cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Miguel Sanchez | 26/09/2002 | 184cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Alejandro·Rodriguez Baena | 12/01/2001 | 188cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Johan Wallens | 03/08/1992 | 188cm | 77kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.