|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Pablo Repetto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Pablo Repetto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pablo Peirano | 21/01/1975 | - | - | Uruguay | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jhon Melendez | 11/01/2002 | 183cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 7 | Jown Cardona | 09/01/1995 | 170cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Maximiliano Lovera | 09/03/1999 | 170cm | 68kg | Argentina | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 6/0 | 5/0 | 1 |
| 7 | Jader Rafael Obrian | 18/05/1995 | 166cm | 62kg | Colombia | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | 8/0 | - |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | 11/02/1993 | 166cm | - | Colombia | 1Triệu | 31/12/2025 | 17/2 | 2/1 | 4 |
| 9 | Franco Fagundez | 19/07/2000 | 187cm | - | Uruguay | 1Triệu | 31/12/2027 | 5/3 | 8/1 | 2 |
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | 25/07/1985 | 181cm | 69kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 21/12 | 2/0 | 1 |
| 14 | Luis Palacios | 10/04/2001 | 181cm | 78kg | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2027 | 16/2 | 6/0 | 1 |
| 19 | Nahuel Bustos | 04/07/1998 | 176cm | 64kg | Argentina | 1.2Triệu | - | 8/3 | 15/2 | 3 |
| 23 | Harold Mosquera | 07/02/1995 | 172cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| 28 | Edwar Lopez | 09/03/1995 | 181cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 36 | Joseph Zea | 09/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Angello Rodriguez | 04/04/1989 | 182cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Daniel Garcia Moreno | 29/03/2002 | 175cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Santiago Mora | 11/03/2008 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kilian Toscano | 02/03/2004 | - | 75kg | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 8/0 | 4/0 | - |
| 10 | Alexis Zapata Alvarez | 10/05/1995 | 176cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 12/0 | 3 |
| 14 | Alexis Manyoma | 30/01/2003 | 168cm | - | Colombia | 1.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 19 | Jose Gabriel Ramirez Agudelo | 18/09/1990 | 181cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Yilmar Velazquez | 21/08/1999 | 184cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 30/06/2023 | 11/0 | 1/0 | 1 |
| 21 | Ewil Murillo | 21/06/2000 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 9/2 | 1/0 | - |
| 29 | Lucas Rios | 08/03/1998 | 176cm | - | Argentina | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Jhojan Torres | 07/09/2004 | 178cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Leandro Angulo | 06/09/2001 | 181cm | - | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jordy Monroy | 03/01/1996 | 185cm | - | Armenia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Elvis Yohan Perlaza Lara | 07/03/1989 | 173cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 24 | Jeison Andres Angulo Trujillo | 27/06/1996 | 182cm | 74kg | Colombia | 0.3Triệu | - | 3/0 | 5/0 | - |
| 27 | Yaicar Perlaza | 24/01/2003 | 180cm | - | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | 9/0 | - |
| 32 | Christian Mafla | 15/01/1993 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 20/1 | - | 1 |
| 80 | Omar Albornoz | 28/09/1995 | 183cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Carlos Moreno | 02/09/1991 | 180cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Santiago Tamayo | 29/11/2002 | 165cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andres Mosquera | 10/09/1991 | 186cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 18/0 | - | - |
| 12 | Andres Mehring | 19/04/1994 | 191cm | 79kg | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 35 | Jhoyler Andrades | 23/03/2004 | - | - | - | - | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.