|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Jonathan Risueno | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Jonathan Risueno | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jersson Gonzalez | 16/01/1975 | - | - | Colombia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gustavo Torres | 15/06/1996 | 181cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Diego Andres Castillo Renteria | 30/09/1999 | - | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Jeferson Rivas | 19/05/1997 | 181cm | - | Colombia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | David Camacho | 12/06/1997 | 188cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Nicolas Morinigo | 09/03/2000 | 193cm | - | Paraguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Johan Campana | 09/09/2002 | 170cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Yair Arboleda Quinones | 07/04/1996 | 178cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Matias Pisano | 13/12/1991 | 162cm | 59kg | Argentina | 0.2Triệu | - | 11/0 | 5/0 | 1 |
| 35 | Y. Valois | 04/10/2004 | 187cm | 77kg | Colombia | 1.3Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 70 | Deinner Quinones | 16/08/1995 | 173cm | 79kg | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Facundo Bone | 16/11/1995 | 176cm | - | Uruguay | 0.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Santiago Trellez Vivero | 17/01/1990 | 185cm | 82kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ray Andres Vanegas Zuniga | 12/03/1993 | 177cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jefferson Ramos | 21/06/1998 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Perlaza Jonathan | 07/04/2001 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | 10/0 | 5/1 | 2 |
| - | Duvan Riascos | 09/07/2003 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jhonier Hurtado | 21/04/2001 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Matteo Frigerio | 03/10/1996 | 180cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Patrick Preciado | - | - | - | - | - | 2/2 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Johan Caicedo | 13/03/2004 | - | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 12/0 | 2/0 | 1 |
| 7 | Kevin Londono | 23/11/1993 | 180cm | - | Colombia | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Juan Manuel Valencia | 20/06/1998 | 185cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Charrupi G. | 22/07/2004 | 174cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Gonzalo Gabriel Ritacco | 21/05/1993 | 175cm | 70kg | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Juan Castilla | 27/07/2004 | 179cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Felipe Jaramillo | 18/04/1996 | 185cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Willian Felipe Ordonez | 02/02/2004 | 168cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Andres Alarcon | 19/05/2001 | 192cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Camilo Andres Ayala Quintero | 23/06/1986 | 179cm | 74kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Cesar Alexander Quintero Jimenez | 09/11/1988 | 176cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Kevin Rendon | 08/01/1993 | 182cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Santiago Jimenez Luque | 23/03/1998 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 10/1 | 1/0 | 2 |
| 15 | Juan Esteban Franco | 02/01/2002 | 178cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | David Contreras | 13/01/2003 | 167cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 20 | Mauricio Castano | 06/12/1993 | 177cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | 05/11/1991 | 179cm | 75kg | Colombia | 0.3Triệu | - | 16/0 | - | - |
| 22 | Israel Alba Marin | 06/05/1995 | 175cm | 75kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diego Martinez Marin | 29/11/1989 | 180cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Victor Cabezas | 02/11/1997 | 190cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Kevin Esteban Lopez Larrota | 06/02/2003 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Iago Herrerin Buisan | 25/01/1988 | 187cm | 90kg | Spain | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 8/0 | - | - |
| - | Marco Espindola Alarcon | 26/05/1998 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ederson Ancizar Cabezas Quinonez | 04/07/2000 | 191cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.