|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Sebastian Oliveros | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Sebastian Oliveros | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ismael Recalvo | 02/03/1982 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jersson Gonzalez | 15/09/2001 | 172cm | - | Colombia | 0.8Triệu | - | 11/2 | 5/0 | 1 |
| 8 | Ever Valencia | 23/01/1997 | 175cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | 5/1 | 7/1 | - |
| 9 | Luis Sandoval | 01/06/1999 | 183cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 12/8 | 2/0 | 2 |
| 9 | Carlos Cortés | 17/09/2001 | 186cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Jader Valencia | 15/11/1999 | 189cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 5/0 | - |
| 11 | Gonzalo Lencina | 18/10/1997 | 178cm | 75kg | Argentina | 0.6Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 13 | Juan Carabali | 26/02/2003 | 180cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | 18/07/1997 | 170cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | - | - |
| 23 | Alex Stik Castro Giraldo | 08/03/1994 | 170cm | 62kg | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 24 | Adrian Parra Osorio | 16/01/1997 | 179cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2025 | 19/3 | 2/1 | 2 |
| 25 | Jeinner Fuentes | 07/05/2005 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 27 | Gustavo Adrian Ramirez Rojas | 13/05/1990 | 179cm | 74kg | Paraguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Luis Mario Miranda Da Silva | 27/08/1997 | 180cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Facundo Boné | 16/11/1995 | 176cm | 71kg | - | - | - | - | - | |
| - | Jeison Lucumí | 08/04/1995 | 177cm | 63kg | - | - | - | - | - | |
| - | Estefáno Arango | 18/01/1994 | 170cm | 63kg | - | - | - | - | - | |
| - | Cristian Guzman | 27/06/1992 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Cristian Trujillo | 09/08/1998 | 174cm | - | Colombia | 0.7Triệu | - | 6/0 | 6/0 | - |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | 18/09/2000 | 173cm | 66kg | Colombia | 0.8Triệu | - | 3/1 | - | - |
| 15 | Juan Pablo Nieto Salazar | 25/02/1993 | 177cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | 7/0 | 3/0 | 1 |
| 19 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | 03/03/1995 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Andres Arroyo | 20/01/2002 | 175cm | - | Colombia | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Jader Quinones | 12/12/2000 | 170cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2027 | - | 1/0 | - |
| 77 | Elan Ricardo | 20/02/2004 | 184cm | 80kg | Colombia | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 5/0 | - |
| 80 | Brayan Rovira | 02/12/1996 | 177cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 12/0 | 2/0 | 2 |
| - | Raziel Samir Garcia Paredes | 15/02/1994 | 173cm | - | Peru | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Eduardo Sosa | 20/06/1996 | 173cm | 68kg | Venezuela | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | William Davila | 01/06/2001 | 171cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Juan Rubiano | 04/01/2002 | 177cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | 03/01/1996 | 171cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2025 | 15/0 | 3/0 | - |
| 20 | Junior Hernandez | 05/04/1999 | 172cm | - | Colombia | 1.2Triệu | 30/12/2026 | 12/0 | 1/0 | 1 |
| 26 | Yhorman Hurtado | 14/12/1996 | 170cm | 67kg | Colombia | 0.4Triệu | - | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 33 | Jherson Mosquera | 18/09/1999 | 173cm | 62kg | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 9/0 | 1 |
| 33 | Samuel Velasquez | 29/05/2003 | 174cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| - | Daniel Candelo | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | 01/08/1992 | 190cm | 84kg | Brazil | 0.4Triệu | - | 17/0 | - | - |
| 12 | John Azcarate | 30/05/2005 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | 01/01/1998 | 189cm | 72kg | Uruguay | 1.5Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 22 | Luis Marquines | 10/04/2003 | 191cm | 83kg | Colombia | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 5/0 | - | - |
| 23 | Gali Jose Balanta Carabali | 19/02/2002 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | William Cuesta | 19/02/1993 | 195cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Leyvin Balanta | 19/02/2002 | 186cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Christian Vargas | 16/11/1989 | 184cm | 82kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.