|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Néstor Craviotto | 03/10/1963 | - | - | Argentina | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Johan Montes | 21/02/1997 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 31 | Alan Garcia Sandoval | 08/08/2007 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 38 | John Mendez | 04/09/2004 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 69 | Cristian Luna Tobar | 05/07/2000 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 80 | Jhonatan Carmona | 22/10/2002 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| - | Ronaldo Royero | 11/10/2004 | 167cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Juan Tovar | 14/02/2005 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| - | Juan Romero | 15/06/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | David Alexander Medina Giraldo | 26/04/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Blas Yamil Diaz Silva | 03/02/1991 | 176cm | - | Paraguay | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Sebastian Hernandez Mejia | 02/10/1986 | 177cm | 69kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Ronaldo Tavera | 31/07/1995 | 174cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Jhonatan Franco | 01/03/1993 | 176cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Marcelo Davalos | 11/02/1999 | - | - | Paraguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | George Saunders | 10/06/1989 | 176cm | 74kg | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Yeiner Vargas | 14/02/2003 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jose Chaux | 17/06/2004 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Daniel Alejandro Hernandez Gonzalez | 10/12/1990 | 176cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 26 | Andres Felipe Rivera | 28/02/1995 | 175cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jose Ampudia | 29/03/2000 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Nicolas Rubiano Salgado | 05/01/1999 | 172cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| - | Vargas Y. | 01/01/1900 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jose Montes | 04/12/2004 | 183cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Jeison Mendez | 20/08/2000 | 185cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - | |
| - | Jose Escobar | 10/09/1987 | 190cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.