|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Arturo Reyes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Arturo Reyes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Luis Fernando Suarez | 23/12/1959 | - | - | Colombia | - |
| Leonel Alvarez | 29/07/1965 | - | - | Colombia | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Santiago Gomez | 03/02/1996 | 185cm | - | Argentina | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Jhon Largacha | 22/01/2004 | 167cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 10/1 | 7/0 | 2 |
| 13 | Yuber Quinones | 08/10/2002 | 173cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 15/6 | 3/0 | 2 |
| 17 | Gustavo Torres | 15/06/1996 | 181cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 2/1 | - |
| 17 | Javier Mena | 18/09/2005 | 175cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | 18/09/1990 | 182cm | 74kg | Colombia | 0.2Triệu | - | 8/4 | 5/0 | - |
| 22 | Adrian Estacio | 20/04/1998 | 178cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Alejandro Alvarez | 03/05/2004 | 175cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | 26/11/1991 | 183cm | - | Honduras | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Gianfranco Pena | 11/07/2000 | 190cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jhonny Jordan | 03/01/2001 | 180cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Arley Eduar Tenorio Arizalas | 25/11/2001 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Samy Jr. Merheg | 06/12/2006 | 186cm | - | Lebanon | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | 05/02/2001 | 166cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 17/0 | 1/0 | 2 |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | 19/09/1987 | 166cm | 64kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Felipe Mosquera | 05/06/2002 | 174cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 6/0 | 1 |
| 10 | Yesus Cabrera | 15/09/1990 | 168cm | 62kg | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Sebastian Acosta Pineda | 01/11/1994 | 180cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 8/1 | 2/0 | 1 |
| 14 | Juan David Rios Henao | 07/10/1991 | 174cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Ederson Moreno | 18/01/1994 | 176cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | 5/0 | 2/0 | - |
| - | Victor Mejia | 04/02/1993 | 184cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | 11/01/2002 | 179cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 14/0 | 3/0 | - |
| 23 | Jaime Diaz | 25/03/2000 | 171cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Jeison Suarez | 08/07/1997 | 174cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | 05/11/1991 | 179cm | 75kg | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Eber Antonio Moreno | 11/01/2002 | 179cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | 26/01/1992 | 187cm | 86kg | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 12 | Franklin Mosquera | 05/04/1999 | 188cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Santiago Castano | 14/04/1995 | 187cm | 83kg | USA | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Alejandro Rodriguez | 12/01/2001 | 188cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.