|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Carlos Velasco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Carlos Velasco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oscar Quintabani | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Henry Hernandez | 14/05/1982 | 170cm | 73kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Pablo David Fernandez Lezcano | 07/11/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Roy Castillo | 09/02/1991 | 170cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Dario Andres Rodriguez Parra | 15/05/1995 | 172cm | 68kg | Colombia | - | - | - | - | - |
| 25 | Juan Cuero | 18/11/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 28 | Juan Chala | 04/03/2004 | - | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Jefferson David Churi Leon | 02/09/2002 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 31 | Wilson Espana Solis | 16/12/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Mateo Velasco | 31/07/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Yilmar Alexis Filigrana Possu | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Diego Diaz | 23/03/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Walter Silvestre Cubilla | 05/03/1989 | 175cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Jonathan Cristian Figueira | 10/04/1992 | - | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| 20 | Jairo Javier Borrero | 06/01/1996 | 168cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Luis Carabalí | 22/09/1990 | 174cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Javier Arley Reina Calvo | 04/01/1989 | 173cm | 70kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Yeiner Yohan Orozco Franco | 17/12/1993 | 171cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmer Palacios Murillo | 07/12/1990 | 179cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Mauricio Jimenez | 24/11/1995 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 33 | Miguel Vargas | 03/08/1989 | 187cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Joel Alberto Silva Estigarribia | 13/01/1989 | 183cm | - | Paraguay | 0Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| - | Manuel Arias | 12/12/1997 | 188cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.