|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Tiexi Shenyang Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Seo Jung Won | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Tiexi Shenyang Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Seo Jung Won | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fan Zhiyi | 22/01/1970 | 183cm | 72kg | China | - |
| Duan Xin | 17/11/1961 | - | - | China | - |
| Liu Hong | - | - | - | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yen-Shu Wu | 21/10/1999 | 172cm | - | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Ange Samuel | 22/12/1996 | 180cm | 72kg | China | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 9/2 | 3/0 | 2 |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | 01/04/2000 | 184cm | - | Democratic Rep Congo | 2.3Triệu | - | 9/8 | 2/1 | 1 |
| 11 | Gui Zihan | 08/05/2003 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 13 | Lei Yong Chi | 02/01/1989 | 175cm | 65kg | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 14 | Zang Yifeng | 15/10/1993 | 177cm | 65kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | 6/0 | 1 |
| 17 | Hui Jiakang | 31/08/1989 | 180cm | 74kg | China | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Zhao Jianbo | 17/05/2001 | 180cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Guobo Liu | 27/12/1999 | 189cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Ziming Liu | 26/06/1996 | 188cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Yongze Chen | 29/02/2004 | 179cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 33 | Uros Tomovic | 03/04/1994 | 190cm | - | Serbia | 0Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 35 | Kan Yuqi | 10/01/2006 | 188cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 37 | Zhang Jiaming | 07/03/2007 | 188cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 38 | Zeljko Dimitrov | 19/02/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 39 | Yang Yu | 18/04/1985 | 186cm | 75kg | China | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 45 | Yuchen Han | 25/09/2007 | 155cm | - | China | - | - | - | - | - |
| - | Ziyu Mao | 27/11/2001 | 187cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Peyzullah Bahtiyar | 17/11/1998 | 179cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | 10/04/1994 | 184cm | 65kg | Brazil | 0.7Triệu | - | 10/0 | 1/0 | - |
| 19 | Haisheng Gao | 06/01/1997 | 183cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Nur Sherzat | 01/01/2004 | 178cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 24 | Sabir Isah Musa | 24/06/1996 | 198cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Langzhou Liu | 08/01/2003 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Zhan Sainan | 06/11/2000 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Yu Xiang | 16/01/1991 | 182cm | 75kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Xu Dong | 17/02/1991 | 183cm | 75kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| 41 | Zheng Zhiyun | 17/02/1995 | 174cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Kyo Ch. | 06/03/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sun Yifan | 01/05/1989 | 183cm | 77kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ange Samuel Kouame | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudirat Ablet | 05/02/1997 | 191cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Wu Jiongde | 29/07/2001 | 191cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Liu Weiguo | 03/05/1992 | 197cm | 85kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Han Rongze | 15/01/1993 | 190cm | 80kg | China | 0.1Triệu | - | 5/0 | - | - |
| 23 | Zhibo Zhang | 23/08/2007 | - | - | China | - | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.