|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Leonel Alvarez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Leonel Alvarez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jose Alexis Marquez Restrepo | 27/06/1976 | - | - | Colombia | - |
| Rafael Dudamel | 07/01/1973 | 187cm | 83kg | Venezuela | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Faber Andres Gil Mosquera | 14/03/1995 | 178cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | 05/04/1990 | 178cm | 70kg | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 12/0 | - | - |
| 9 | Andres Fabian Ponce Nunez | 11/11/1996 | 182cm | - | Venezuela | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Brandon Caicedo | 09/05/2001 | 191cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 10/2 | 1 |
| 11 | Jhon Vasquez | 12/02/1995 | 176cm | 84kg | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 15 | Emerson Batalla | 30/06/2001 | 171cm | - | Colombia | 3Triệu | 31/12/2025 | 9/3 | 4/1 | 3 |
| 18 | Jeancarlos Blanco | 06/04/1992 | 185cm | 65kg | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Luciano Pons | 18/04/1990 | 180cm | - | Argentina | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 17/7 | - | - |
| 32 | Oscar Castellanos | 30/09/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Frank Andersson Castaneda Velez | 17/07/1994 | 172cm | 69kg | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 92 | Andres Ibarguen | 07/05/1992 | 175cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 97 | Adalberto Penaranda Maestre | 31/05/1997 | 186cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Klever Andres Andrade Friend | 23/02/1989 | 183cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Emanuel Zagert | 20/01/1996 | 178cm | - | Argentina | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | 19/09/1992 | 186cm | 80kg | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 6 | Felix Charrupí | 13/05/2001 | 182cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 15/1 | 1/0 | - |
| 10 | Fabian Sambueza | 01/08/1988 | 170cm | 67kg | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 12/3 | - | 4 |
| 14 | Jork Becerra | 23/08/1998 | 183cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Diego Chavez | 24/09/1997 | 180cm | - | Argentina | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Juan David Rodríguez | 24/09/1992 | 180cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Aldair Zarate | 22/02/1999 | 177cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 7/1 | 4/0 | - |
| 22 | Fabry Castro | 21/02/1992 | 183cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 2/0 | - |
| 30 | Sherman Andres Cardenas Estupinan | 07/08/1989 | 168cm | 61kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Juan Camilo Mosquera | 14/07/2002 | 187cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 5/1 | 8/0 | 2 |
| 16 | Alejandro Artunduaga | 09/09/1997 | 175cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Israel Alba Marin | 06/05/1995 | 175cm | 75kg | Colombia | 0.1Triệu | - | 3/0 | 3/0 | - |
| 19 | Aldair Gutierrez | 17/06/1998 | 175cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 12/0 | 2/0 | 1 |
| 24 | Bayron Duarte | 23/02/2003 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | 17/05/1997 | 169cm | - | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 7/0 | 10/0 | 1 |
| - | Santiago Jimenez Luque | 23/03/1998 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aldair Quintana | 11/07/1994 | 195cm | 92kg | Colombia | 0.9Triệu | 31/12/2028 | 8/0 | - | - |
| 12 | Luis Herney Vasquez Caicedo | 01/03/1996 | 187cm | 79kg | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 7/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.