|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Yoshiyuki Shinoda | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Yoshiyuki Shinoda | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gabriel Garcia de la Torre Gabri | 10/02/1979 | 175cm | 75kg | Spain | - |
| Kim Dae Eui | 30/05/1974 | 174cm | 70kg | South Korea | - |
| David Patricio | 03/04/1984 | - | - | Portugal | - |
| Qi Zhu | 02/06/1972 | - | - | China | - |
| Mihajlo Jurasovic | - | - | - | Serbia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Nzuzi Mata | 17/05/1994 | - | - | France | - | - | 6/0 | 3/0 | - |
| 9 | Alexander Kolev | 08/12/1992 | 192cm | - | Bulgaria | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Prince Ukachukwu | 27/05/2003 | 186cm | - | Nigeria | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Igor Ivanovic | 28/07/1997 | 175cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Ruan Yang | 13/12/1993 | 176cm | 68kg | China | 0.1Triệu | - | 5/1 | 2/0 | 1 |
| 11 | Chen Binbin | 10/06/1998 | 177cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Nan Xiaoheng | 23/12/1995 | 177cm | 71kg | China | 0Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 31 | Ihsani Abletjan | 25/12/2001 | - | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Jia Boyan | 30/11/2003 | 170cm | - | China | 0.1Triệu | - | 2/1 | 9/1 | 1 |
| 40 | Zanhar Beshathan | 24/11/2001 | 191cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | 2/1 | - |
| - | Oumar Camara | 19/08/1992 | 186cm | - | Mauritania | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Jose de Jesus Godinez Navarro | 20/01/1997 | 183cm | - | Mexico | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 9/1 | 5/0 | 3 |
| - | Hu Shuming | 02/02/2001 | 183cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Ao Hua | 30/08/2004 | 171cm | - | China | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Nzuzi Mata | 17/05/1994 | 181cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kamiran Halimurat | 15/11/2001 | 180cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2027 | - | 1/0 | - |
| 11 | Nu ai li·Zi ming | 13/01/2000 | 180cm | 66kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 5/1 | - |
| 16 | David Puclin | 17/06/1992 | 177cm | 70kg | Croatia | 0.4Triệu | - | 21/4 | 4/0 | 4 |
| 18 | Zilei Jiang | 10/09/1997 | 178cm | - | China | 0.1Triệu | - | 18/1 | 7/0 | 2 |
| 25 | Cao Kang | 08/01/1993 | 185cm | 84kg | China | 0.1Triệu | - | 23/1 | 6/0 | 2 |
| 26 | Aleksandar Palocevic | 22/08/1993 | 180cm | 70kg | Serbia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Wang Jie | 14/01/1989 | 184cm | 74kg | China | 0Triệu | - | 1/0 | 3/0 | - |
| - | Li Xiang Bin | 17/03/1991 | 177cm | 68kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 3/0 | - |
| - | Xu Junmin | 22/09/1994 | 175cm | - | China | - | 31/12/2025 | - | 6/0 | - |
| - | Junju Li | 17/01/2003 | 172cm | - | China | 0Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hui Xu | 16/06/1999 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 13 | Liao Lei | 01/03/1999 | 179cm | 70kg | China | 0Triệu | 31/12/2028 | 3/0 | 8/0 | - |
| 28 | Song Haoyu | 28/04/2002 | 169cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 10/0 | 1 |
| 33 | Haoran Li | 05/11/1999 | 186cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jin Lu | 04/11/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Wu-Yao Shengxuan | 07/11/1998 | 187cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Jinshuai Wang | 09/01/2001 | 186cm | 77kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Guanxi Li | 25/09/1998 | 189cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Yang Zhuoyu | 29/10/2003 | 184cm | - | China | - | - | - | - | - |
| - | Li hua Yang | 24/01/1987 | 187cm | 72kg | China | 0Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Xiaodong Shi | 26/02/1997 | 183cm | - | China | - | 31/12/2024 | 3/0 | 1/0 | - |
| - | Nie XuRan | 01/04/1997 | 188cm | 78kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.