|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Lucas Gonzalez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Lucas Gonzalez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Efrain Juarez Valdez | 22/02/1988 | 178cm | 68kg | Mexico | - |
| Javier Marcelo Gandolfi | 05/12/1980 | 178cm | 72kg | Argentina | - |
| Jhon Jairo Bodmer | 27/11/1981 | - | - | Colombia | 31/12/2024 |
| William Amaral de Andrade | 27/12/1967 | - | - | Brazil | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | 21/06/1996 | 177cm | 79kg | Colombia | 2.2Triệu | 31/12/2028 | 18/12 | 2/0 | 5 |
| 11 | Billy Arce | 12/07/1998 | 177cm | 72kg | Ecuador | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Nicolas Rodriguez | 25/04/2004 | 172cm | 70kg | Colombia | 1Triệu | 31/12/2027 | 11/0 | 2/0 | 4 |
| 17 | Cristian Arango | 09/03/1995 | 176cm | 70kg | Colombia | 6Triệu | 31/12/2027 | 4/1 | 10/1 | - |
| 18 | Marino Hinestroza Angulo | 08/07/2002 | 172cm | - | Colombia | 2.8Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 19 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | 26/04/2000 | 180cm | - | Colombia | 3.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Tomas Angel Gutierrez | 20/02/2003 | 174cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 24 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | 20/11/1998 | 188cm | - | Venezuela | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | 25/05/1992 | 178cm | - | Colombia | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 10/2 | 1 |
| 29 | Andres Sarmiento | 15/01/1998 | 176cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 13/3 | 8/1 | 6 |
| 30 | Kevin Parra Atehortua | 22/02/2003 | 168cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2027 | - | 1/0 | - |
| 31 | Brahian Palacios Alzate | 24/11/2002 | 182cm | 74kg | Colombia | 1.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 31 | Brahian Palacios Alzate | 24/11/2002 | 178cm | 74kg | Colombia | 0.8Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Jefferson Andres Duque Montoya | 17/05/1987 | 183cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Jayder Asprilla | 20/03/2003 | 185cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Kevin Parra | 22/02/2003 | 168cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kilian Toscano | 02/03/2004 | - | 75kg | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | 08/12/1992 | 183cm | 92kg | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 9/4 | 3 |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | 30/04/1996 | 175cm | - | Colombia | 1.3Triệu | 31/12/2025 | 11/1 | 3/0 | - |
| 26 | Agustin Cano | 08/06/2001 | 186cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Andres Mateus Uribe Villa | 21/03/1991 | 182cm | - | Colombia | 3.5Triệu | 31/12/2026 | 15/2 | 3/0 | 1 |
| 31 | Juan Torres | 22/06/2004 | 170cm | 65kg | Colombia | 1.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 32 | Sebastian Guzman | 26/05/1997 | 187cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 80 | Juan Zapata | 19/05/2000 | 179cm | - | Colombia | 1.4Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 6/0 | - |
| - | Juan Juan Ramírez | 26/11/1997 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Yeiler Goez | 01/11/1999 | 177cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | 05/10/1995 | 183cm | - | Colombia | 1.4Triệu | 30/06/2026 | 17/1 | 1/0 | 1 |
| 20 | Milton Casco | 11/04/1988 | 170cm | 69kg | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 14/2 | - | 2 |
| 32 | Edier Ocampo | 03/10/2003 | 171cm | 66kg | Colombia | 3.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 33 | Samuel Velasquez | 29/05/2003 | 174cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2025 | 7/1 | 1/0 | 1 |
| - | Camilo Candido | 02/06/1995 | 173cm | 69kg | Uruguay | 1.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Joan Castro | 13/01/1997 | 176cm | 70kg | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Andres Salazar | 15/01/2003 | 182cm | 74kg | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Ospina Ramirez | 31/08/1988 | 183cm | 79kg | Colombia | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | - | - |
| 1 | Harlen Castillo | 17/08/1993 | 188cm | 69kg | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2027 | 8/0 | - | - |
| 25 | Luis Marquines | 10/04/2003 | 191cm | 83kg | Colombia | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 34 | Edimer Zea | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 44 | Kevin Catano | 09/06/2003 | 199cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | David Agudelo | 08/02/1997 | 190cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.