|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Alvaro Hernandez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Alvaro Hernandez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | 07/02/1993 | 166cm | 64kg | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Antony Jose Otero Carrascal | 06/04/1996 | 175cm | 70kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Mauro Andres Manotas Paez | 15/07/1995 | 182cm | 66kg | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 10 | Freddy Montero | 26/07/1987 | 176cm | 72kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Ignacio Pereira | 14/04/1998 | 178cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Jairo Ditta | 31/12/2003 | 177cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Jhon Valencia | 04/04/2002 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 27 | Jhon Barrios | 17/11/2001 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 28 | Dilmer Tobar | 14/05/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Miguel Murillo | 19/10/1993 | 184cm | 72kg | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Sebastian Girado | 11/08/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 93 | Arley Rodriguez | 13/02/1993 | 180cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Alvaro Melendez | 28/01/1997 | 170cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Jorge Mendoza | 17/02/2003 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Santiago Gomez | 03/02/1996 | 185cm | - | Argentina | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Andres Antonio Escobar | 20/03/1997 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yosimarc Torres | 01/02/1999 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Jesus Espinosa | 12/04/1999 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Juan Ramirez | 24/05/2002 | - | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 17 | Cristian Marrugo | 18/07/1985 | 177cm | 75kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Luis David Gonzalez | 27/11/1998 | 174cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Juan David Rodríguez | 24/09/1992 | 180cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Michael Ortega | 06/04/1991 | 172cm | 70kg | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Jarlan Junior Barrera Escalona | 16/09/1995 | 170cm | 68kg | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Jose Leudo | 09/11/1993 | 183cm | 77kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Felipe Acosta | 25/05/1994 | 192cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Mario Sarmiento Vega | 26/02/1993 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Duvan Mosquera | 27/03/1998 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Juan Camilo Angulo Villegas | 26/09/1988 | 180cm | 72kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Edwin Martinez | 19/03/2004 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Cristian Florez | 30/12/1994 | 180cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Jairo Fuentes | 20/10/2000 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ivan Dario Barrientos Matute | 03/01/1993 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Ricardo Antonio Santana Cogollo | 09/01/1992 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Onel Acosta | 17/01/2000 | 177cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Mera | 21/12/1999 | 183cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cristian Arroyave | 05/07/1995 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Kevin Armesto | 02/06/1997 | 186cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Reinaldo Miguel Fontalvo Freile | 08/01/1999 | 193cm | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 23 | Carlos Mosquera | 19/10/1994 | 194cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Aldo David Montes Flórez | 19/04/2000 | 185cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Guillermo Gomez | 28/06/1996 | 187cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.