|
|||
| Thành phố: | Lille | Sân nhà: | Stade Pierre Mauroy |
| Sức chứa: | 50186 | Thời gian thành lập: | 1944 |
| Huấn luyện viên: | Davide Ancelotti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Grimonprez-Jooris, Allee du Petit-Paraids FR-59044 LILLE Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Lille | Sân nhà: | Stade Pierre Mauroy |
| Sức chứa: | 50186 | Thời gian thành lập: | 1944 |
| Huấn luyện viên: | Davide Ancelotti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Grimonprez-Jooris, Allee du Petit-Paraids FR-59044 LILLE Cedex | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bruno Genesio | 01/09/1966 | - | - | France | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matias Fernandez-Pardo | 03/02/2005 | 188cm | 73kg | Belgium | 35Triệu | 30/06/2031 | 42/11 | 20/0 | 8 |
| 9 | Jonathan David | 14/01/2000 | 178cm | 81kg | Canada | 30Triệu | 30/06/2030 | 55/40 | 15/5 | 9 |
| 9 | Trevis Dago | 21/01/2005 | 183cm | 76kg | France | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | 2/0 | - |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | 26/12/2004 | 176cm | 69kg | Norway | 5Triệu | 30/06/2030 | 5/0 | 9/2 | 1 |
| 17 | Burak Yilmaz | 15/07/1985 | 188cm | 81kg | Turkey | - | - | - | - | - |
| 20 | Noah Edjouma | 04/10/2005 | 182cm | 73kg | France | 5Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | 4/0 | - |
| 23 | Edon Zhegrova | 31/03/1999 | 180cm | - | Kosovo | 25Triệu | 30/06/2026 | 39/7 | 13/2 | 12 |
| 24 | Chuba Akpom | 09/10/1995 | 183cm | - | England | 7Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 7/3 | 1 |
| 27 | Felix Correia | 22/01/2001 | 178cm | 66kg | Portugal | 10Triệu | 30/06/2029 | 33/5 | 12/0 | 6 |
| 43 | Younes Lachaab | 06/01/2005 | 176cm | - | France | - | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | 31/08/2000 | 166cm | - | England | 25Triệu | 30/06/2025 | 40/3 | 11/0 | 9 |
| 10 | Remy Cabella | 08/03/1990 | 172cm | 67kg | France | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 27/1 | 30/1 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gabriel Gudmundsson | 29/04/1999 | 180cm | - | Sweden | 7Triệu | 30/06/2026 | 32/0 | 21/0 | 1 |
| 20 | Mitchel Bakker | 20/06/2000 | 189cm | - | Netherlands | 5Triệu | 30/06/2025 | 10/3 | 12/1 | - |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | 11/01/1990 | 177cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 32/1 | 8/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vito Mannone | 02/03/1988 | 188cm | 80kg | Italy | - | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 16 | Marc-Aurele Caillard | 12/05/1994 | 191cm | 79kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Arnaud Bodart | 11/03/1998 | 186cm | 80kg | Belgium | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 2/0 | - |
| 30 | Lucas Chevalier | 06/11/2001 | 189cm | 84kg | France | 22Triệu | 30/06/2030 | 64/0 | 7/0 | - |
| 50 | Samy Merzouk | 28/09/2006 | 187cm | - | Algeria | - | 31/05/2029 | - | - | - |
| - | Lisandru Olmeta | 21/07/2005 | 190cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.