|
|||
| Thành phố: | San Luis Potosi | Sân nhà: | Alfonso rastras Stadium |
| Sức chứa: | 26400 | Thời gian thành lập: | 1957 |
| Huấn luyện viên: | Diego Mejia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Alberto Cossio No. 105 Piso 7-B | ||
|
|||
| Thành phố: | San Luis Potosi | Sân nhà: | Alfonso rastras Stadium |
| Sức chứa: | 26400 | Thời gian thành lập: | 1957 |
| Huấn luyện viên: | Diego Mejia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Alberto Cossio No. 105 Piso 7-B | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Domènec Torrent | 14/07/1962 | - | - | Spain | - |
| Severiano Garcia | 15/12/1987 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | 24/02/2001 | 174cm | - | Mexico | 2.5Triệu | - | 17/2 | 19/1 | 2 |
| 9 | Léo | 28/03/1994 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Mateo Klimowicz | 06/07/2000 | 181cm | - | Germany | 1.8Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 10/0 | 1 |
| 11 | Vitinho | 23/04/2001 | 169cm | - | Brazil | 3Triệu | - | 8/2 | 2/1 | 1 |
| 16 | John Eduard Murillo Romana | 21/11/1995 | 170cm | - | Venezuela | 2.2Triệu | 31/12/2024 | 2/0 | 1/0 | - |
| 25 | Jurgen Damm Rascon | 07/11/1992 | 185cm | - | Mexico | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Jonathan Villal | 06/01/2005 | 165cm | - | Mexico | 0.5Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 62 | Jose De Jesus Gonzalez | 19/11/1998 | 186cm | - | Mexico | 0.4Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 194 | Cristian Mares | 12/09/2004 | 178cm | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| - | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | 07/12/1993 | 177cm | 78kg | Ivory Coast | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| - | Leonardo Bonatini Lohner Maia | 28/03/1994 | 185cm | - | Brazil | 2Triệu | 31/12/2025 | 5/0 | 2/0 | 2 |
| - | Tepa | 19/11/1998 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| - | Vitor Samuel Ferreira Arantes | 23/04/2001 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | 17/06/1994 | 187cm | - | Brazil | 2.5Triệu | - | 22/2 | 6/0 | 2 |
| 22 | Yan Phillipe | 17/05/2004 | 176cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2026 | 7/0 | 8/0 | 1 |
| 25 | Adrian Lozano Magallanes | 08/05/1999 | 178cm | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| - | Juan David Castro Ruiz | 21/12/1991 | 165cm | - | Mexico | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Sabin | 14/03/1993 | 179cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Iker Moreno | 14/09/2003 | 168cm | - | Mexico | 1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | 29/03/2000 | 170cm | 68kg | Uruguay | 4Triệu | 30/06/2030 | 30/3 | 2/0 | 6 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Diego Urtiaga | 09/10/1998 | 186cm | - | Mexico | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 182 | Roberto Elicerio | 05/01/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Roberto Salcedo | 19/12/1991 | 184cm | - | Mexico | 0.3Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.