|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jon Thor Hauksson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jon Thor Hauksson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Smari Lamude | 01/04/1984 | - | - | Iceland | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dadi Jonsson | 11/06/2006 | - | - | Iceland | - | 31/01/2026 | - | - | - |
| 9 | Petur Bjarnason | 25/01/1997 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Arnor Borg Gudjohnsen | 16/09/2000 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 13 | Albert Johannsson | 23/06/2009 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 15 | Gudmundur Arnar Svavarsson | 28/10/2002 | 183cm | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 17 | Gunnar Jonas Hauksson | 08/07/1999 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 19 | Sigurdur Arnar Hannesson | 05/08/1999 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Emmanuel Agyemang Duah | 13/01/2003 | - | - | Ghana | 0.1Triệu | 16/11/2027 | - | 1/0 | - |
| 23 | Silas Songani | 28/06/1989 | 170cm | - | Zimbabwe | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Kristoffer Grauberg Lepik | 19/02/2001 | 197cm | - | Estonia | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Vladimir Tufegdzic | 12/06/1991 | 178cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| - | Johannes Selven | 26/07/2003 | 175cm | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Fatai Gbadamosi | 11/11/1998 | 176cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 16/11/2025 | 1/0 | - | - |
| 5 | Thibang Sindile Theophilus Phete | 04/04/1994 | - | - | South Africa | 0.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 6 | Ibrahima Balde | 09/01/1996 | 196cm | - | Senegal | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Nacho Gil | 08/05/1993 | 176cm | - | Spain | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Diego Montiel | 26/04/1995 | 183cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| 10 | Thordur Gunnar Hafthorsson | 10/08/2001 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Nicolai Madsen | 16/07/1988 | 186cm | 84kg | Denmark | 0.1Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 23 | Breki Hermannsson | 20/03/2003 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 28 | Jeppe Pedersen | 03/03/2001 | 180cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 1/1 | - | - |
| 77 | Sergine Fall | 27/12/1993 | - | - | Senegal | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Mikkel Jakobsen | 23/05/1999 | 176cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| - | Daniel Osafo Badu | 12/01/1987 | 173cm | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Viktor Juliusson | 24/08/1998 | 173cm | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Toby King | 04/01/2002 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Imran Mehanovic | 08/10/2003 | - | - | Denmark | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anton Kralj | 12/03/1998 | 165cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 14 | Birkir Eydal | 03/06/2000 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Morten Hansen | 04/09/1993 | 189cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Darri Steinarsson | 12/01/2001 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 12 | Guy Smith | 19/01/1996 | 196cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 12 | Rafael Broetto Henrique | 18/08/1990 | 195cm | 81kg | Portugal | - | - | - | - | - |
| - | Vladan Djogatovic | 03/11/1984 | 189cm | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| - | Sveinn Sigurdur Johannesson | 22/01/1995 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Brentton Muhammad | 11/09/1990 | 185cm | - | Antigua Barbuda | - | - | - | - | - |
| - | Benjamin Schubert | 22/09/1996 | 184cm | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| - | Kristjan Petur Thorarinsson | 27/06/1995 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.