|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dmitri Beznyak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dmitri Beznyak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dmitri Beznyak | 16/07/1976 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bokovoy Andrey | 04/09/2000 | 175cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 89 | Artem Ntumba Muamba | 19/04/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Dzhamal Dibirgadzhiev | 02/08/1996 | 192cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Gevork Sarkisyan | 05/11/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Danila Yezhkov | 07/08/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Maksim Sidelnikov | 09/03/2005 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| - | Magomed Nasibov | 25/07/2004 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ayub Batsuev | 09/02/1997 | 169cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Konstantin Kertanov | 22/07/1995 | 176cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 17 | Evgeni Pesikov | 06/04/1999 | 175cm | - | Russia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 69 | Aleksandr Vulfov | 07/02/1998 | 184cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Aslan Mutaliev | 10/02/2002 | 175cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 81 | Vladimir Kabakhidze | 09/09/1999 | 175cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mursalin Denilkhanov | 05/12/2000 | 171cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Valery Pochivalin | 11/04/1992 | 178cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 34 | Yevgeni Makeev | 24/07/1989 | 181cm | 73kg | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 66 | Aleksey Samylin | 15/10/1997 | 174cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 85 | Nikita Zheymo | 24/01/2001 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aleksey Kuznetsov | 20/08/1996 | 189cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 1 | Rasul Mitsaev | 03/08/2002 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| 16 | Daniil Vlasov | 18/01/2002 | 187cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Petr Kosarevskiy | 11/05/1999 | 184cm | - | Russia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.