|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tucto Mifflin Bermudez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tucto Mifflin Bermudez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ronny Revollar | 26/02/1976 | - | - | Peru | - |
| Paul Cominges | 24/07/1975 | - | - | - | |
| Tucto Mifflin Bermudez | 04/02/1968 | - | - | Peru | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felix Eduardo Espinoza Vega | 08/05/1999 | 175cm | - | Peru | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 9 | Gustavo Pereira | 08/07/1992 | - | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| 17 | Yorley Mena Palacio | 20/07/1991 | 182cm | 76kg | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Paolo Cruzado | 15/07/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Joffre Andres Escobar Moyano | 24/10/1996 | 180cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Jack Kevin Duran Aban | 08/12/1991 | 165cm | - | Peru | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Fernando Leguia | 18/05/2001 | - | - | Peru | - | - | - | - | - |
| - | Juan Carlos Portilla Pena | 07/11/1986 | 175cm | - | Peru | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Claudio Ramirez | 03/06/2000 | 175cm | - | Peru | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Marcelo Gallardo | 06/09/2000 | 175cm | - | Peru | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pedro Ynamine | 14/10/1998 | 181cm | - | Peru | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Eduardo Figueroa | 20/07/1995 | 185cm | - | Peru | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Willy Díaz | 15/05/1993 | 186cm | 79kg | Peru | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 31 | Italo Espinoza Gomez | 17/04/1996 | 186cm | 83kg | Peru | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.