|
|||
| Thành phố: | UDDEVALLA | Sân nhà: | Rimnersvallen |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Rikard Nilsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box 85 45115 UDDEVALLA | ||
|
|||
| Thành phố: | UDDEVALLA | Sân nhà: | Rimnersvallen |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Rikard Nilsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box 85 45115 UDDEVALLA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rikard Nilsson | 24/05/1983 | 179cm | 83kg | Sweden | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Farah Shahin | 10/08/2003 | - | - | Lebanon | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Emmanuel Gono | 29/10/2005 | 185cm | - | Liberia | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 15 | Adrian Rogulj | 03/04/1999 | 193cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 18 | Gustav Forssell | 06/04/2000 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Rasmus Wiedesheim Paul | 08/02/1999 | 187cm | 68kg | Sweden | 0.2Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| - | Hugo Tilly | 20/04/2002 | - | - | Sweden | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Filip Karlin | 02/06/1998 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Daniel Krezic | 03/05/1996 | 186cm | - | North Macedonia | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Gabriel Sandberg | 10/03/2003 | 188cm | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 15 | Elias Forsberg | 27/01/2006 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 16 | Emir Derviskadic | 07/06/2004 | 175cm | - | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 19 | Hugo Engstrom | 02/05/2001 | - | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Adam Engelbrektsson | 23/08/1996 | 171cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 24 | Mattias Bahno | 14/05/2003 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anton Snibb | 13/09/1996 | 179cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 5 | Esim Mehmed | 03/07/2004 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 7 | Vincent Sundberg | 28/01/2004 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Noel Hermansson | 06/01/2007 | - | - | - | 31/12/2027 | - | - | - | |
| 12 | Morten Saetra | 18/06/1997 | 198cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 33 | Filip Jarlesand | 29/03/2004 | 186cm | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 33 | Andreas Skanberg | 04/09/1987 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Armin Ibrahimovic | 14/01/1998 | 187cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.