|
|||
| Thành phố: | Ingolstadt | Sân nhà: | Audi Sportpark |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 16/07/1881 |
| Huấn luyện viên: | Sabrina Wittmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Am Pulverl 585051 Ingolstadt | ||
|
|||
| Thành phố: | Ingolstadt | Sân nhà: | Audi Sportpark |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 16/07/1881 |
| Huấn luyện viên: | Sabrina Wittmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Am Pulverl 585051 Ingolstadt | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rudiger Rehm | 22/11/1978 | - | - | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dennis Borkowski | 26/01/2002 | 184cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 11 | Maximilian Beister | 06/09/1990 | 180cm | 78kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 11 | Sebastian Gronning | 03/02/1997 | 188cm | - | Denmark | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Micah Ham | 18/12/2005 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| 26 | Gustav Christensen | 07/09/2004 | 178cm | 72kg | Denmark | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 30 | Stefan Kutschke | 03/11/1988 | 194cm | 95kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 30 | Ognjen Drakulic | 26/03/2006 | - | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| 33 | Valmir Sulejmani | 01/02/1996 | 185cm | 70kg | Kosovo | 0.5Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 33 | Davide-Danilo Sekulovic | 11/09/2004 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 37 | Pascal Testroet | 26/09/1990 | 185cm | 76kg | Germany | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Deniz Zeitler | 13/12/2006 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Arian Llugiqi | 24/10/2002 | 187cm | - | Germany | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Marc Stendera | 10/12/1995 | 173cm | 64kg | Germany | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Denis Linsmayer | 19/09/1991 | 182cm | 77kg | Germany | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 29 | David Kopacz | 29/05/1999 | 180cm | 77kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dominik Franke | 05/10/1998 | 183cm | 80kg | Germany | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 16 | Peter Kurzweg | 10/02/1994 | 180cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 17 | Michael Heinloth | 09/02/1992 | 177cm | 66kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 45 | Thomas Rausch | 13/03/2000 | - | - | Germany | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Leon Guwara | 28/06/1996 | 185cm | - | Gambia | 0.6Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marius Funk | 01/01/1996 | 187cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 1 | Pelle Boevink | 06/01/1998 | 190cm | 79kg | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 39 | Lukas Schellenberg | 02/08/2000 | 185cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Robert Jendrusch | 28/05/1996 | 192cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.