|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Henk Brugge | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Henk Brugge | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anthony Correia | 20/05/1982 | 179cm | 76kg | Netherlands | - |
| Mike Snoei | 04/12/1963 | - | - | Netherlands | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mohamed Hamdaoui | 10/06/1993 | 168cm | 65kg | Netherlands | 0.3Triệu | - | - | 7/0 | - |
| 9 | Youssef El Kachati | 09/11/1999 | 185cm | - | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Sebastiaan Hagedoorn | 30/11/2004 | - | - | Netherlands | - | 30/06/2026 | - | 8/0 | - |
| 26 | Ozan Kokcu | 18/08/1998 | 176cm | - | Azerbaijan | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Reda Kharchouch | 27/08/1995 | 192cm | - | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | 10/11/1999 | 179cm | 72kg | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 2/0 | - |
| - | Quinten Van den Heerik | 18/03/2002 | 190cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jayden Turfkruier | 25/09/2002 | 173cm | - | Suriname | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Tyrese Noslin | 11/09/2002 | 182cm | 70kg | Curacao | 0.8Triệu | 30/06/2029 | 22/2 | 10/0 | 3 |
| 12 | Tom Overtoom | 20/11/1990 | 173cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Mees Kaandorp | 08/06/1998 | 174cm | - | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Adil Lechkar | 02/09/2001 | 179cm | 70kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 15/0 | 1 |
| 17 | Nils Rossen | 01/08/2004 | 181cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 26/3 | 6/0 | 1 |
| 18 | Remi van Ekeris | 23/09/2002 | - | - | Netherlands | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Sebbe Augustijns | 03/09/1999 | 179cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Guus Offerhaus | 03/01/2001 | 188cm | 77kg | Netherlands | 0.8Triệu | 30/06/2029 | 29/1 | 2/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jay den Haan | 03/01/2001 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tyrick Bodak | 15/02/2002 | 190cm | - | Curacao | 0Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 20 | Joey Houweling | 07/04/2000 | 197cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Shaquille Eendragt | 24/01/2002 | - | - | Netherlands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Lukas Ilja van Ingen | 21/03/2004 | 182cm | - | Netherlands | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Ronald Koeman | 23/05/1995 | 180cm | 80kg | Netherlands | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 31/2 | 4/0 | - |
| - | Shaquille Eendracht | 24/01/2002 | - | - | Netherlands | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Ayoub Hamdani | 31/07/2003 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
| - | Mike Bakker | 20/11/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Finn Mulder | 01/02/2008 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.