|
|||
| Thành phố: | Newcastle | Sân nhà: | St James Park |
| Sức chứa: | 52409 | Thời gian thành lập: | 1881 |
| Huấn luyện viên: | Matthias Jaissle | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Saint James' Park, GB- NEWCASTLE-UPON-TYNE NE1 4ST | ||
|
|||
| Thành phố: | Newcastle | Sân nhà: | St James Park |
| Sức chứa: | 52409 | Thời gian thành lập: | 1881 |
| Huấn luyện viên: | Matthias Jaissle | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Saint James' Park, GB- NEWCASTLE-UPON-TYNE NE1 4ST | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Matthias Jaissle | 05/04/1988 | 180cm | 83kg | Germany | - |
| Eddie Howe | 29/11/1977 | 178cm | 76kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | 27/02/1992 | 180cm | 66kg | England | 16Triệu | 30/06/2025 | 19/6 | 31/2 | 2 |
| 9 | Ben Parkinson | 10/03/2005 | - | - | England | - | - | - | 1/0 | - |
| 10 | Anthony Gordon | 24/02/2001 | 183cm | - | England | 65Triệu | - | 86/33 | 22/4 | 17 |
| 10 | Johny Emerson | 30/05/2005 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 11 | Harvey Barnes | 09/12/1997 | 182cm | 72kg | England | 32Triệu | 30/06/2028 | 52/19 | 47/6 | 11 |
| 14 | Alexander Isak | 21/09/1999 | 192cm | - | Sweden | 120Triệu | 30/06/2028 | 58/44 | 10/1 | 5 |
| 17 | Bazoumana Toure | 02/03/2006 | - | - | Ivory Coast | 9Triệu | - | - | 2/1 | - |
| 19 | Anthony Elanga | 27/04/2002 | 178cm | - | Sweden | 42Triệu | 30/06/2028 | 22/3 | 24/0 | 1 |
| 23 | Jacob Murphy | 24/02/1995 | 179cm | - | England | 14Triệu | 30/06/2027 | 60/10 | 46/3 | 18 |
| 38 | Garang Kuol | 15/09/2004 | 175cm | 68kg | Australia | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 59 | Michael Ndiweni | 02/12/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 75 | Trevan Sanusi | 25/04/2007 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | William Osula | 04/08/2003 | 191cm | - | Denmark | 7Triệu | 30/06/2029 | 9/3 | 33/3 | 1 |
| - | Michael Ndiweni | 02/12/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | 14/08/1996 | 186cm | - | Brazil | 40Triệu | 30/06/2028 | 83/12 | 17/0 | 8 |
| 8 | Sandro Tonali | 08/05/2000 | 181cm | - | Italy | 60Triệu | 30/06/2028 | 66/8 | 18/0 | 7 |
| 8 | Aladji Bamba | 14/07/2006 | - | - | France | - | - | - | 1/0 | - |
| 14 | Sean Steur | 11/01/2008 | - | - | Netherlands | - | - | - | 4/0 | - |
| 28 | Joseph Willock | 20/08/1999 | 186cm | - | England | 28Triệu | 30/06/2027 | 44/3 | 48/1 | 6 |
| 36 | Sean Longstaff | 30/10/1997 | 187cm | - | England | 25Triệu | 30/06/2026 | 51/4 | 21/0 | 3 |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | 16/11/1997 | 182cm | 74kg | Brazil | 80Triệu | 30/06/2028 | 105/14 | 11/2 | 14 |
| 67 | Lewis Miley | 01/05/2006 | 189cm | - | England | 22Triệu | 30/06/2029 | 30/2 | 31/2 | 5 |
| - | Isaac Hayden | 22/03/1995 | 187cm | 79kg | Jamaica | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | 19/09/1990 | 173cm | 71kg | England | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 80/0 | 19/0 | 12 |
| 12 | Jamal Lewis | 25/01/1998 | 178cm | - | Northern Ireland | 3Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 13 | Matt Targett | 18/09/1995 | 183cm | 68kg | England | 8Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 6/0 | - |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | 02/08/1994 | 184cm | 79kg | Sweden | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 12/0 | 18/0 | - |
| 20 | Lewis Hall | 08/09/2004 | 179cm | - | England | 25Triệu | - | 59/3 | 24/0 | 7 |
| - | Valentino Livramento | 12/11/2002 | 182cm | - | England | 40Triệu | 30/06/2028 | 56/0 | 23/1 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | 15/01/1989 | 191cm | 74kg | Slovakia | 1Triệu | 30/06/2026 | 28/0 | 1/0 | - |
| 1 | Nick Pope | 19/04/1992 | 198cm | 76kg | England | 14Triệu | 30/06/2026 | 83/0 | 6/0 | 1 |
| 19 | Odisseas Vlachodimos | 26/04/1994 | 191cm | 77kg | Greece | 5Triệu | - | - | - | - |
| 26 | John Ruddy | 24/10/1986 | 192cm | 97kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 29 | Mark Gillespie | 27/03/1992 | 191cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 31 | Max Thompson | 01/08/2004 | - | - | England | - | - | - | 1/0 | - |
| 31 | Aidan Harris | 16/12/2006 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 32 | Aaron Ramsdale | 14/05/1998 | 190cm | 77kg | England | 12Triệu | 30/06/2028 | 17/0 | 2/0 | - |
| 59 | Adam Harrison | 20/10/2006 | - | - | England | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.