|
|||
| Thành phố: | Haugesund | Sân nhà: | Haugesund stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 18/05/1913 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postboks 406 5501 Haugesund | ||
|
|||
| Thành phố: | Haugesund | Sân nhà: | Haugesund stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 18/05/1913 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postboks 406 5501 Haugesund | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jostein Grindhaug | 20/02/1973 | 174cm | 80kg | Norway | - |
| Sancheev Manoharan | 30/07/1986 | - | - | Denmark | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Emil Rohd Schlichting | 04/11/2004 | - | - | Denmark | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 10 | Troy Nyhammer | 19/08/2006 | 182cm | 75kg | Norway | 2Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 11 | Runar Espejord | 26/02/1996 | 189cm | 68kg | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Martin Samuelsen | 17/04/1997 | 189cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/07/2025 | - | - | - |
| 17 | Oluwasegun Samuel Otusanya | - | 186cm | - | Nigeria | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| 20 | Ismael Seone | 26/04/2005 | 184cm | 75kg | Burkina Faso | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 29 | Sory Diarra | 28/02/2000 | 187cm | - | Mali | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 30 | Ismael Petcho Camara | 22/12/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 37 | Sander Innvaer | 11/10/2004 | 180cm | 75kg | Norway | 0.6Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 39 | Martin Alvsaker | 03/02/2005 | 181cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Alexander Soderlund | 03/08/1987 | 187cm | 86kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Parfait Bizoza | 03/03/1999 | 187cm | 78kg | Burundi | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 8 | Morten Agnes Konradsen | 03/05/1996 | 178cm | 72kg | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Jong-min Seo | 09/05/2002 | 182cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 66 | Amidou Traore | 13/07/2004 | - | 74kg | Ivory Coast | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Oscar Krusnell | 17/02/1999 | 187cm | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 42 | Anders Bondhus | 18/06/2005 | - | 73kg | Norway | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Einar Boe Fauskanger | 18/07/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jasper Silva Torkildsen | 21/12/2003 | 195cm | 81kg | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.