|
|||
| Thành phố: | Tripolis | Sân nhà: | Tripoli |
| Sức chứa: | 6700 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Savvas Pantelidis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Terma Tertseti, PO Box 22 100, Tripoli | ||
|
|||
| Thành phố: | Tripolis | Sân nhà: | Tripoli |
| Sức chứa: | 6700 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Savvas Pantelidis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Terma Tertseti, PO Box 22 100, Tripoli | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Savvas Pantelidis | 07/04/1965 | - | - | Greece | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leonardo Costa Silva | 20/04/1995 | 172cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 7 | Julian Bartolo | 15/04/1996 | 166cm | - | Argentina | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 2/1 | - | - |
| 7 | Franco Orozco | 09/01/2002 | 168cm | 61kg | Argentina | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | - | - |
| 9 | Jeronimo Barrales | 28/01/1987 | 186cm | 84kg | Argentina | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 9 | Nicholas Gioacchini | 25/07/2000 | 183cm | - | USA | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Francesc Regis | 30/09/1996 | 180cm | - | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Mubaraq Adeshina | 30/01/2002 | - | - | Nigeria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Anastasios Chatzigiovannis | 31/05/1997 | 177cm | - | Greece | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Asier Benito Sasiain | 11/02/1995 | 183cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 26 | Chidera Okoh | 05/04/2003 | 193cm | - | Nigeria | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 27 | Samy Faraj | 04/10/2001 | 178cm | - | Algeria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Darnell Eric Bile | 28/10/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 40 | Sito null | 18/11/1996 | 180cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 40 | Kalvin Ketu | 06/06/1997 | - | - | Cameroon | - | - | 3/0 | - | - |
| 71 | Raymond Adeola | 12/05/2001 | 170cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 75 | Stefan Mitrovic | 15/08/2002 | 182cm | - | Serbia | 1.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 77 | Nikolaos Zouglis | 14/11/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Evgeni Yablonski | 10/05/1995 | 184cm | - | Belarus | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 6 | Ajdin Redzic | 25/01/1997 | 178cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Theofanis Tzandaris | 13/06/1993 | 182cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Eneko Capilla | 13/06/1995 | 167cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Eder Gonzalez | 07/01/1997 | 170cm | - | Spain | 0.7Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 14 | Dani Santafe | 03/07/1997 | 180cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 17 | Walter Matias Iglesias | 18/04/1985 | 190cm | 80kg | Argentina | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Facundo Bertoglio | 30/06/1990 | 172cm | 64kg | Argentina | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | 02/11/1993 | 181cm | 73kg | Greece | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 22 | Miki Munoz | 13/04/1995 | 180cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 25 | Michael Gardawski | 25/09/1990 | 177cm | 72kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 69 | Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe | 24/04/2000 | 187cm | - | Nigeria | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Bruno Perez | 18/03/2002 | 170cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Sean Goss | 01/10/1995 | 191cm | - | Northern Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ruben Garcia | 23/10/1998 | 180cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 3 | Diamantis Chouchoumis | 17/07/1994 | 183cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 3 | Christos Tasoulis | 03/05/1991 | 178cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Nikolai Alho | 12/03/1993 | 172cm | 72kg | Finland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Federico Alvarez | 07/08/1994 | 183cm | 73kg | Argentina | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 39 | Ilias Christopoulos | 02/02/2003 | 173cm | - | Greece | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Giorgos Kosteas | 16/04/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Papadopoulos | 11/04/1990 | 196cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 16 | Panagiotis Tsintotas | 04/07/1993 | 194cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Fotis Sgouris | 29/04/2002 | 188cm | - | Greece | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Nikos Grammatikakis | 26/05/2003 | 188cm | - | Greece | 0.3Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 91 | Theofilos Kakadiaris | 17/01/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.