|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Paul Nuijten | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Paul Nuijten | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dirk Kuyt | 22/07/1980 | 184cm | 83kg | Netherlands | - |
| Michele Santoni | 18/05/1980 | - | - | Italy | 30/06/2025 |
| Melvin Boel | 26/01/1987 | - | - | Netherlands | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vieiri Kotzebue | 31/08/2002 | 179cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Devin Haen | 18/06/2004 | 183cm | - | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Joshua Pynadath | 20/02/2002 | 175cm | - | USA | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 9/1 | 6/2 | - |
| 22 | Joseph Amuzu | 18/08/2004 | 177cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Marouane Afaker | 09/05/1999 | - | - | Netherlands | - | - | 8/1 | 14/0 | 2 |
| 28 | Jaden Slory | 09/05/2005 | - | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 40 | Tymen van Ramshorst | 29/12/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Noah Bischof | 07/12/2002 | 188cm | - | Austria | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| - | Jaymillio Pinas | 03/05/2002 | 173cm | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Jerailly Wielzen | 26/11/2002 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Rene Kriwak | 30/04/1999 | 198cm | - | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Malhory Noc | 09/01/1998 | 178cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Tyrell Tear | 11/03/2003 | - | - | Netherlands | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jayson Ezeb | 26/07/2006 | 188cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | - |
| - | Dugary Monkou | 22/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Daniel van Vianen | 28/04/2003 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 8/1 | 1/0 | - |
| 8 | Gabriele Parlanti | 28/01/2004 | 181cm | - | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Jari Schuurman | 22/02/1997 | 183cm | - | Netherlands | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Kwame Tabiri | 10/06/2006 | 181cm | - | Netherlands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Adrian Segecic | 01/06/2004 | 173cm | 68kg | Croatia | 4.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Ben Scholte | 10/08/2001 | 185cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Joep van der Sluijs | 01/12/2001 | 180cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 12/3 | 5/0 | 1 |
| 21 | Martin Vetkal | 21/02/2004 | 181cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 22/1 | 10/0 | 1 |
| 24 | Guus Huitzing | 05/07/2006 | 181cm | - | Netherlands | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Igor Daniel da Silva | 22/03/2004 | - | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Senne Vugts | 25/07/2007 | - | - | Netherlands | - | 30/06/2027 | 6/0 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lorenzo Codutti | 27/06/2003 | - | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 8/0 | - |
| 5 | Mica Pinto | 04/06/1993 | 176cm | - | Luxembourg | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 3/0 | - |
| 16 | Leo Seydoux | 16/03/1998 | 174cm | - | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Lucas Woudenberg | 25/04/1994 | 186cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 20/1 | 1/0 | - |
| - | Vincent Schippers | 04/03/2001 | 182cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | John Hilton | 15/06/2001 | 168cm | - | USA | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 17/0 | 4/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luca Plogmann | 10/03/2000 | 188cm | 78kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 1 | Mannou Berger | 15/10/2004 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Tim Coremans | 10/04/1991 | 186cm | 75kg | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 3/0 | - |
| 31 | Trevor Doornbusch | 06/07/1999 | 188cm | - | Curacao | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 31 | Vladislavs Razumejevs | 03/09/2005 | 197cm | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 63 | Celton Biai | 13/08/2000 | 188cm | - | Guinea Bissau | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 32/0 | 1/0 | - |
| - | Tijn Baltussen | 20/03/2005 | 197cm | - | Netherlands | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.